1 - 0
FT
09/08/2025 15:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Detonit Plachkovica với 3 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. FK Osogovo thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
09/08/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of FK Osogovo and Detonit Plachkovica
in the Giao hữu CLB quốc tế football standings for the 2025 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
04/03/2025 13:00
Detonit Plachkovica
0 - 1
FK Osogovo
MKD D2
25/09/2024 13:00
FK Osogovo
1 - 3
Detonit Plachkovica
MKD D2
13/04/2024 13:00
FK Osogovo
1 - 3
Detonit Plachkovica
MKD D2
21/10/2023 12:00
Detonit Plachkovica
3 - 0
FK Osogovo
MKD D2
FK Osogovo
1
25%
Hòa
0
0%
Detonit Plachkovica
3
75%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
4
TB mỗi trận
0.67
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
1.33
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
FK Osogovo
Trận gần đây
Detonit Plachkovica
Under /Over
(50%)3 3(50%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(83%)5 1(17%)
Under /Over
(17%)1 5(83%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(33%)2 4(67%)
Under /Over
(33%)2 4(67%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(67%)4 2(33%)
/Yes
(50%)3 3(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(67%)4 2(33%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
FK Osogovo
Detonit Plachkovica
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
FK Osogovo
6
Số trận đã đấu
Detonit Plachkovica
6
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
2
Clean sheets
1
0.17
0.00
0
Corners
6
1.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
FK Osogovo
THẺ PHẠT
Detonit Plachkovica
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
7
1.17
0.00
0
1
0.17
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00