FK Graffin Vlasim
Hạng 7 tại Czech Republic 2.Liga
1
2-0
FT
27/04/2024 08:00
Slavia Kromeriz
Hạng 16 tại Czech Republic 2.Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • FK Graffin Vlasim đang đứng thứ 7 với 40 điểm sau 30 trận.
  • Slavia Kromeriz xếp thứ 16 với 25 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FK Graffin Vlasim thắng với xác suất 50%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Slavia Kromeriz với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. FK Graffin Vlasim chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
08:00

2024-04-27

FK Graffin Vlasim vs Slavia Kromeriz - Prediction & Odds

FK Graffin Vlasim
FK Graffin Vlasim
Slavia Kromeriz
Slavia Kromeriz
2024-04-27 08:00
50
25
25
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.77
FT
2-0 0-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 27/04/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dukla Prague Dukla Prague
60 30 18 6 6 55 29 26
02 Sigma Olomouc B Sigma Olomouc B
57 30 18 3 9 49 38 11
03 FK MAS Taborsko FK MAS Taborsko
49 30 13 10 7 41 26 15
04 Vyskov Vyskov
47 30 13 8 9 45 38 7
05 Chrudim Chrudim
42 30 11 9 10 49 48 1
06 Opava Opava
40 30 11 7 12 36 36 0
07 FK Graffin Vlasim FK Graffin Vlasim
40 30 9 13 8 41 43 -2
08 Lisen Lisen
39 30 9 12 9 34 34 0
09 Brno Brno
39 30 11 6 13 41 42 -1
10 Viktoria Zizkov Viktoria Zizkov
39 30 11 6 13 44 51 -7
11 Sparta Praha B Sparta Praha B
37 30 10 7 13 52 58 -6
12 SK Prostejov SK Prostejov
37 30 11 4 15 42 52 -10
13 Marila Pribram Marila Pribram
37 30 11 4 15 32 43 -11
14 SK Slovan Varnsdorf SK Slovan Varnsdorf
36 30 8 12 10 51 50 1
15 Vysocina jihlava Vysocina jihlava
35 30 9 8 13 42 46 -4
16 Slavia Kromeriz Slavia Kromeriz
25 30 6 7 17 33 53 -20
Đối đầu
30/09/2023 07:00
Slavia Kromeriz Slavia Kromeriz
2 - 1
FK Graffin Vlasim FK Graffin Vlasim
CZE D2
FK Graffin Vlasim
0
0%
Hòa
0
0%
Slavia Kromeriz
1
100%
FK Graffin Vlasim FK Graffin Vlasim 6 trận gần nhất
17/04/2024 08:59
FK Graffin Vlasim 4 - 5 Lisen CZE D2
12/04/2024 08:59
Vysocina jihlava 1 - 1 FK Graffin Vlasim CZE D2
05/04/2024 08:59
FK Graffin Vlasim 0 - 1 Viktoria Zizkov CZE D2
29/03/2024 10:00
Marila Pribram 0 - 1 FK Graffin Vlasim CZE D2
15/03/2024 10:00
FK Graffin Vlasim 2 - 1 SK Prostejov CZE D2
09/03/2024 02:15
Vyskov 2 - 2 FK Graffin Vlasim CZE D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Slavia Kromeriz Slavia Kromeriz
17/04/2024 08:00
Sigma Olomouc B 4 - 2 Slavia Kromeriz CZE D2
14/04/2024 01:15
Viktoria Zizkov 3 - 2 Slavia Kromeriz CZE D2
06/04/2024 07:30
Slavia Kromeriz 1 - 1 Lisen CZE D2
29/03/2024 10:00
Opava 1 - 1 Slavia Kromeriz CZE D2
16/03/2024 07:00
Slavia Kromeriz 0 - 2 Marila Pribram CZE D2
10/03/2024 07:30
Vysocina jihlava 0 - 0 Slavia Kromeriz CZE D2
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.37
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.43
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.77
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
Không
24 (80%)6 (20%)
In last 30 matches
Không
21 (70%)9 (30%)
FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

Trận gần đây

Slavia Kromeriz

Slavia Kromeriz

Under /Over

(70%)21 9(30%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(77%)23 7(23%)

Under /Over

(33%)10 20(67%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(23%)7 23(77%)

Under /Over

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)15 15(50%)

/Yes

(63%)19 11(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(57%)17 13(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Graffin Vlasim FK Graffin Vlasim
Slavia Kromeriz Slavia Kromeriz
Cú sút
FK Graffin Vlasim
FK Graffin Vlasim
Tổng cú sút
9.30 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Slavia Kromeriz
Slavia Kromeriz
Tổng cú sút
10.03 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
FK Graffin Vlasim
FK Graffin Vlasim
30
Số trận đã đấu
Slavia Kromeriz
Slavia Kromeriz
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
6
Clean sheets
5
0.17
4.73
142
Corners
134
4.47
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
FK Graffin Vlasim
FK Graffin Vlasim
THẺ PHẠT
Slavia Kromeriz
Slavia Kromeriz
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.60
78
Thẻ vàng
84
2.80
0.00
0
Thẻ đỏ
5
0.17
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00