3 - 1
FT
07/10/2023 03:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- FK Epitsentr Dunayivtsi đang đứng thứ 2 với 31 điểm sau 18 trận.
- Khust City xếp thứ 10 với 11 điểm sau 18 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về FK Epitsentr Dunayivtsi với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Khust City chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
07/10/2023
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Karpaty Lviv | 45 | 18 | 14 | 3 | 1 | 34 | 10 | 24 |
| 02 FK Epitsentr Dunayivtsi | 31 | 18 | 8 | 7 | 3 | 27 | 21 | 6 |
| 03 Ahrobiznes TSK Romny | 29 | 18 | 8 | 5 | 5 | 20 | 15 | 5 |
| 04 FK Nyva Buzova | 27 | 18 | 7 | 6 | 5 | 21 | 19 | 2 |
| 05 Prykarpattya Ivano Frankivsk | 26 | 18 | 6 | 8 | 4 | 27 | 18 | 9 |
| 06 FC Bukovyna chernivtsi | 21 | 18 | 6 | 3 | 9 | 16 | 23 | -7 |
| 07 Podillya Khmelnytskyi | 20 | 18 | 4 | 8 | 6 | 18 | 17 | 1 |
| 08 Nyva Ternopil | 20 | 18 | 5 | 5 | 8 | 15 | 19 | -4 |
| 09 Metalist Kharkiv | 14 | 18 | 3 | 5 | 10 | 13 | 27 | -14 |
| 10 Khust City | 11 | 18 | 3 | 2 | 13 | 15 | 37 | -22 |
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Inhulets Petrove | 42 | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 | 13 | 29 |
| 02 FC Livyi Bereh | 36 | 18 | 11 | 3 | 4 | 40 | 11 | 29 |
| 03 FK Yarud Mariupol | 31 | 18 | 8 | 7 | 3 | 22 | 14 | 8 |
| 04 FC Victoria Mykolaivka | 30 | 18 | 8 | 6 | 4 | 19 | 18 | 1 |
| 05 SC Poltava | 29 | 18 | 8 | 5 | 5 | 35 | 27 | 8 |
| 06 Metalurh Zaporizhya | 25 | 18 | 6 | 7 | 5 | 23 | 18 | 5 |
| 07 Hirnyk-Sport | 17 | 18 | 5 | 2 | 11 | 16 | 32 | -16 |
| 08 Kremin Kremenchuk | 14 | 18 | 4 | 2 | 12 | 14 | 40 | -26 |
| 09 Dinaz Vyshgorod | 13 | 18 | 3 | 4 | 11 | 15 | 29 | -14 |
| 10 FC Chernigiv | 13 | 18 | 4 | 1 | 13 | 20 | 44 | -24 |
| Championship Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Inhulets Petrove | 67 | 10 | 8 | 1 | 1 | 19 | 4 | 15 |
| 02 FC Karpaty Lviv | 65 | 10 | 6 | 2 | 2 | 15 | 10 | 5 |
| 03 FC Livyi Bereh | 54 | 10 | 5 | 3 | 2 | 19 | 10 | 9 |
| 04 FK Epitsentr Dunayivtsi | 44 | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 |
| 05 FK Nyva Buzova | 40 | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 15 | -4 |
| 06 Prykarpattya Ivano Frankivsk | 40 | 10 | 4 | 2 | 4 | 8 | 12 | -4 |
| 07 FC Victoria Mykolaivka | 39 | 10 | 2 | 3 | 5 | 4 | 9 | -5 |
| 08 Ahrobiznes TSK Romny | 38 | 10 | 2 | 3 | 5 | 7 | 14 | -7 |
| 09 SC Poltava | 37 | 10 | 2 | 2 | 6 | 14 | 18 | -4 |
| 10 FK Yarud Mariupol | 37 | 10 | 0 | 6 | 4 | 7 | 12 | -5 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Bukovyna chernivtsi | 41 | 10 | 6 | 2 | 2 | 22 | 6 | 16 |
| 02 Podillya Khmelnytskyi | 39 | 10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 9 | 9 |
| 03 Nyva Ternopil | 36 | 10 | 4 | 4 | 2 | 14 | 10 | 4 |
| 04 Metalist Kharkiv | 30 | 10 | 4 | 4 | 2 | 14 | 7 | 7 |
| 05 Dinaz Vyshgorod | 30 | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 10 | 6 |
| 06 Khust City | 29 | 10 | 6 | 0 | 4 | 19 | 16 | 3 |
| 07 Metalurh Zaporizhya | 28 | 10 | 1 | 0 | 9 | 4 | 30 | -26 |
| 08 Kremin Kremenchuk | 25 | 10 | 2 | 5 | 3 | 6 | 8 | -2 |
| 09 FC Chernigiv | 23 | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 22 | -8 |
| 10 Hirnyk-Sport | 23 | 10 | 1 | 3 | 6 | 8 | 17 | -9 |
Đối đầu
06/08/2023 06:30
Khust City
0 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
UKR D2
FK Epitsentr Dunayivtsi
1
100%
Hòa
0
0%
Khust City
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.83
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 31 matches
CóKhông
26 (84%)5 (16%)
In last 31 matches
KhôngCó
19 (63%)11 (37%)
FK Epitsentr Dunayivtsi
Trận gần đây
Khust City
Under /Over
(81%)25 6(19%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(70%)21 9(30%)
Under /Over
(35%)11 20(65%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(30%)9 21(70%)
Under /Over
(39%)12 19(61%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(53%)16 14(47%)
/Yes
(68%)21 10(32%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(43%)13 17(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Epitsentr Dunayivtsi
Khust City
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
FK Epitsentr Dunayivtsi
31
Số trận đã đấu
Khust City
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Clean sheets
7
0.23
4.06
126
Corners
46
1.53
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
FK Epitsentr Dunayivtsi
THẺ PHẠT
Khust City
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.03
63
39
1.30
0.16
5
3
0.10
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
09/19
FK Epitsentr Dunayivtsi
VS
FC Livyi Bereh UKR
10/10
Kolos Kovalyovka
VS
FK Epitsentr Dunayivtsi UKR
10/17
FC Karpaty Lviv
VS
FK Epitsentr Dunayivtsi UKR
10/24
FK Epitsentr Dunayivtsi
VS
Metalist 1925 Kharkiv UKR
10/31
Zorya
VS
FK Epitsentr Dunayivtsi UKR
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.