FK Berane
Hạng 10 tại Montenegro Division 2
1
1-2
FT
06/03/2024 14:00
Lovcen Cetinje
Hạng 8 tại Montenegro Division 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • FK Berane đang đứng thứ 10 với 25 điểm sau 36 trận.
  • Lovcen Cetinje xếp thứ 8 với 41 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FK Berane thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lovcen Cetinje với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FK Berane thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
14:00

2024-03-06

FK Berane vs Lovcen Cetinje - Prediction & Odds

FK Berane
FK Berane
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje
2024-03-06 14:00
41
27
32
1
2 - 1
2 - 1
2.75
2.20
FT
1-2 1-2
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 06/03/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bokelj Kotor Bokelj Kotor
80 36 24 8 4 71 28 43
02 Otrant Otrant
79 36 23 10 3 64 20 44
03 FK Podgorica FK Podgorica
57 36 16 9 11 63 51 12
04 FK Grbalj Radanovici FK Grbalj Radanovici
54 36 15 9 12 48 48 0
05 OSK Igalo OSK Igalo
46 36 13 7 16 40 38 2
06 FK Iskra Danilovgrad FK Iskra Danilovgrad
43 36 12 7 17 36 48 -12
07 KOM Podgorica KOM Podgorica
41 36 12 5 19 52 58 -6
08 Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
41 36 10 11 15 36 58 -22
09 Internacional Podgorica Internacional Podgorica
32 36 7 11 18 36 61 -25
10 FK Berane FK Berane
25 36 6 7 23 34 70 -36
Đối đầu
14/10/2023 14:30
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
1 - 0
FK Berane FK Berane
MNE D2
26/08/2023 15:59
FK Berane FK Berane
1 - 2
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
MNE D2
06/05/2018 15:00
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
4 - 2
FK Berane FK Berane
MNE D2
19/11/2017 12:00
FK Berane FK Berane
0 - 1
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
MNE D2
27/09/2017 13:00
FK Berane FK Berane
1 - 2
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
MNE CUP
13/09/2017 13:30
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
0 - 1
FK Berane FK Berane
MNE CUP
FK Berane
1
17%
Hòa
0
0%
Lovcen Cetinje
5
83%
FK Berane FK Berane 6 trận gần nhất
02/03/2024 13:30
FK Grbalj Radanovici 0 - 2 FK Berane MNE D2
03/12/2023 12:00
FK Berane 2 - 2 Internacional Podgorica MNE D2
28/11/2023 12:00
FK Berane 3 - 1 FK Podgorica MNE D2
18/11/2023 12:00
Otrant 2 - 0 FK Berane MNE D2
12/11/2023 12:30
OSK Igalo 0 - 2 FK Berane MNE D2
05/11/2023 12:30
FK Berane 0 - 1 Bokelj Kotor MNE D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
02/03/2024 13:30
Lovcen Cetinje 0 - 3 Bokelj Kotor MNE D2
03/12/2023 13:00
KOM Podgorica 4 - 2 Lovcen Cetinje MNE D2
26/11/2023 13:00
FK Iskra Danilovgrad 0 - 0 Lovcen Cetinje MNE D2
18/11/2023 12:00
Lovcen Cetinje 2 - 2 OSK Igalo MNE D2
11/11/2023 12:30
Lovcen Cetinje 1 - 2 FK Grbalj Radanovici MNE D2
07/11/2023 12:00
Internacional Podgorica 0 - 1 Lovcen Cetinje MNE D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
70
TB mỗi trận
1.94
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.61
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 36 matches
Không
20 (56%)16 (44%)
In last 36 matches
Không
26 (72%)10 (28%)
FK Berane

FK Berane

Trận gần đây

Lovcen Cetinje

Lovcen Cetinje

Under /Over

(75%)27 9(25%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(69%)25 11(31%)

Under /Over

(42%)15 21(58%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(42%)15 21(58%)

Under /Over

(50%)18 18(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(33%)12 24(67%)

/Yes

(50%)18 18(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(58%)21 15(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Berane FK Berane
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
Cú sút
FK Berane
FK Berane
Tổng cú sút
8.42 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje
Tổng cú sút
8.22 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
FK Berane FK Berane Đường chuyền Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
FK Berane
FK Berane
36
Số trận đã đấu
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
5
Clean sheets
10
0.28
2.50
90
Corners
145
4.03
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
FK Berane
FK Berane
THẺ PHẠT
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.19
79
Thẻ vàng
77
2.14
0.08
3
Thẻ đỏ
9
0.25
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00