? - ?
18/10/2026 07:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- FK Berane đang đứng thứ 10 với 2 điểm sau 6 trận.
- Lovcen Cetinje xếp thứ 8 với 7 điểm sau 6 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
18/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FK Zeta | 12 | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 4 | 5 |
| 02 FK Podgorica | 10 | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 | 6 | 4 |
| 03 Jedinstvo Bijelo Polje | 10 | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 |
| 04 FK Mogren Budva | 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 6 | 3 |
| 05 FK Rudar Pljevlja | 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | -2 |
| 06 KOM Podgorica | 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 1 |
| 07 FK Iskra Danilovgrad | 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 |
| 08 Lovcen Cetinje | 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 14 | -5 |
| 09 FK Grbalj Radanovici | 6 | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 5 | -1 |
| 10 FK Berane | 2 | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 8 | -5 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
3
TB mỗi trận
0.50
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
1.33
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
2.33
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
FK Berane
Trận gần đây
Lovcen Cetinje
Under /Over
(50%)3 3(50%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)6 0(0%)
Under /Over
(17%)1 5(83%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(67%)4 2(33%)
Under /Over
(33%)2 4(67%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(67%)4 2(33%)
/Yes
(33%)2 4(67%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(67%)4 2(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Berane
Lovcen Cetinje
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
39%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
62%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
FK Berane
6
Số trận đã đấu
Lovcen Cetinje
6
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
1
Clean sheets
0
0.00
1.00
6
Corners
4
0.67
16.00
96
Throw-ins
0
0.00
0.17
1
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
FK Berane
THẺ PHẠT
Lovcen Cetinje
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
12
9
1.50
0.50
3
0
0.00
8.00
48
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00