Fiorentino
Hạng 7 tại San Marino League
2
2-1
FT
21/02/2026 10:00
AC Juvenes
Hạng 9 tại San Marino League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Fiorentino đang đứng thứ 7 với 46 điểm sau 30 trận.
  • AC Juvenes xếp thứ 9 với 37 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: AC Juvenes thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về AC Juvenes với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Fiorentino chưa thắng trận nào, 4 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2026-02-21

Fiorentino vs AC Juvenes - Prediction & Odds

Fiorentino
Fiorentino
AC Juvenes
AC Juvenes
2026-02-21 10:00
33
26
41
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.20
FT
2-1 0-0
-
thời tiết
11°C
STANDINGS UP TO 21/02/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Tre Fiori Tre Fiori
73 30 22 7 1 63 13 50
02 SS Virtus SS Virtus
72 30 22 6 2 76 20 56
03 Tre Penne Tre Penne
70 30 21 7 2 71 18 53
04 SP La Fiorita SP La Fiorita
62 30 17 11 2 64 25 39
05 Folgore/Falciano Folgore/Falciano
57 30 16 9 5 67 33 34
06 SP Domagnano SP Domagnano
49 30 14 7 9 59 36 23
07 Fiorentino Fiorentino
46 30 14 4 12 37 42 -5
08 SP Cosmos SP Cosmos
42 30 11 9 10 30 23 7
09 AC Juvenes AC Juvenes
37 30 9 10 11 36 38 -2
10 SP Libertas SP Libertas
35 30 9 8 13 32 63 -31
11 S.S Pennarossa S.S Pennarossa
32 30 8 8 14 29 53 -24
12 San Giovanni San Giovanni
31 30 7 10 13 24 43 -19
13 Faetano Faetano
22 30 6 4 20 22 55 -33
14 San Marino Academy U22 San Marino Academy U22
16 30 3 7 20 23 60 -37
15 Cailungo Cailungo
11 30 2 5 23 23 71 -48
16 Murata Murata
7 30 1 4 25 20 83 -63
Đối đầu
26/10/2025 10:00
AC Juvenes AC Juvenes
1 - 1
Fiorentino Fiorentino
SAN L
22/10/2025 14:45
AC Juvenes AC Juvenes
3 - 0
Fiorentino Fiorentino
SMA CUP
24/09/2025 14:45
Fiorentino Fiorentino
2 - 2
AC Juvenes AC Juvenes
SMA CUP
30/04/2025 14:45
Fiorentino Fiorentino
1 - 1
AC Juvenes AC Juvenes
SAN L
18/01/2025 10:00
AC Juvenes AC Juvenes
0 - 0
Fiorentino Fiorentino
SAN L
23/10/2024 14:45
Fiorentino Fiorentino
0 - 2
AC Juvenes AC Juvenes
SMA CUP
Fiorentino
0
0%
Hòa
4
67%
AC Juvenes
2
33%
Fiorentino Fiorentino 6 trận gần nhất
11/02/2026 16:15
SP La Fiorita 0 - 1 Fiorentino SAN L
08/02/2026 10:00
Fiorentino 0 - 4 Folgore/Falciano SAN L
01/02/2026 10:00
SP Domagnano 2 - 3 Fiorentino SAN L
24/01/2026 10:00
Fiorentino 0 - 1 San Giovanni SAN L
20/01/2026 16:15
S.S Pennarossa 2 - 4 Fiorentino SAN L
17/01/2026 10:00
Fiorentino 0 - 6 Tre Penne SAN L
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất AC Juvenes AC Juvenes
10/02/2026 16:15
Murata 1 - 5 AC Juvenes SAN L
07/02/2026 13:15
SP La Fiorita 2 - 1 AC Juvenes SAN L
01/02/2026 10:00
AC Juvenes 1 - 1 Cailungo SAN L
24/01/2026 10:00
AC Juvenes 0 - 2 Tre Fiori SAN L
21/01/2026 16:15
SP Cosmos 0 - 1 AC Juvenes SAN L
18/01/2026 10:00
AC Juvenes 1 - 1 San Giovanni SAN L
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.25
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.41
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.24
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 32 matches
Không
20 (63%)12 (38%)
In last 32 matches
Không
22 (67%)11 (33%)
Fiorentino

Fiorentino

Trận gần đây

AC Juvenes

AC Juvenes

Under /Over

(72%)23 9(28%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(70%)23 10(30%)

Under /Over

(44%)14 18(56%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(27%)9 24(73%)

Under /Over

(31%)10 22(69%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(36%)12 21(64%)

/Yes

(34%)11 21(66%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(52%)17 16(48%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Fiorentino Fiorentino
AC Juvenes AC Juvenes
Cú sút
Fiorentino
Fiorentino
Tổng cú sút
9.14 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
AC Juvenes
AC Juvenes
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Fiorentino
Fiorentino
32
Số trận đã đấu
AC Juvenes
AC Juvenes
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
10
Clean sheets
9
0.27
3.47
111
Corners
127
3.85
0.00
0
Throw-ins
22
0.67
1.06
34
Offsides
28
0.85
0.00
0
GK saves
0
0.00
Fiorentino
Fiorentino
THẺ PHẠT
AC Juvenes
AC Juvenes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.44
46
Thẻ vàng
50
1.52
0.13
4
Thẻ đỏ
4
0.12
4.69
150
Fouls
166
5.03
0.00
0
Tackles
0
0.00