Fethiye vs Gemlikspor: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Fethiye
Hạng 14 tại Group A
2 - 1
FT
21/12/2025 08:00
Gemlikspor
Hạng 8 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Fethiye vs Gemlikspor trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Fethiye đang đứng thứ 14 với 30 điểm sau 30 trận.
  • Gemlikspor xếp thứ 8 với 38 điểm sau 30 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/12/2025
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Inegol Kafkas Genclik Inegol Kafkas Genclik
62 30 18 8 4 49 26 23
02 Corluspor Corluspor
61 30 18 7 5 57 23 34
03 Kucukcekmece Kucukcekmece
56 30 17 5 8 54 30 24
04 Etimesgut Belediye Spor Etimesgut Belediye Spor
52 30 14 10 6 36 23 13
05 Yldrm Belediyesispor Yldrm Belediyesispor
49 30 13 10 7 38 31 7
06 Silivrispor Silivrispor
43 30 12 7 11 42 36 6
07 Beykoz Ishakli Spor Beykoz Ishakli Spor
40 30 9 13 8 34 35 -1
08 Nilufer Belediye Nilufer Belediye
38 30 10 8 12 33 42 -9
09 Yesil Yalova FK Yesil Yalova FK
37 30 9 10 11 38 36 2
10 Galata Galata
37 30 10 7 13 34 34 0
11 Bulvarspor Bulvarspor
35 30 9 8 13 35 47 -12
12 Inkilapspor Inkilapspor
35 30 7 14 9 23 36 -13
13 Cankaya FK Cankaya FK
34 30 8 10 12 38 37 1
14 Fethiye Fethiye
30 30 8 6 16 27 39 -12
15 1926 Polatli Belediye 1926 Polatli Belediye
28 30 7 7 16 24 44 -20
16 EdirnesporGenclik EdirnesporGenclik
15 30 3 6 21 22 65 -43
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 12 Bingol Bld 12 Bingol Bld
60 30 17 9 4 60 28 32
02 Erciyes 38 Erciyes 38
49 30 13 10 7 42 31 11
03 Silifke Belediyespor Silifke Belediyespor
48 30 12 12 6 41 26 15
04 Yesilyurt Belediyespor Yesilyurt Belediyespor
47 30 13 8 9 45 35 10
05 Mazidagi Fosfatspo Mazidagi Fosfatspo
47 30 12 11 7 32 24 8
06 Agri 1970 Spor Agri 1970 Spor
45 30 12 9 9 57 33 24
07 Karaman Belediyesi Spor Karaman Belediyesi Spor
44 30 12 8 10 38 42 -4
08 Osmaniyespor Osmaniyespor
42 30 12 6 12 42 40 2
09 Nigde Belediyespor Nigde Belediyespor
41 30 11 8 11 44 36 8
10 Turk Metal Kirikkale Turk Metal Kirikkale
40 30 11 7 12 39 51 -12
11 Kirsehir Koyhizmetleri Kirsehir Koyhizmetleri
34 30 7 13 10 37 38 -1
12 Diyarbakirspor Diyarbakirspor
34 30 8 10 12 33 42 -9
13 Kahramanmarasspor Kahramanmarasspor
32 30 7 11 12 35 48 -13
14 Kilis Bld.Spor Kilis Bld.Spor
30 30 8 6 16 25 53 -28
15 Suvermez Suvermez
28 30 5 13 12 29 47 -18
16 Turk Metal 1963 Turk Metal 1963
23 30 4 11 15 30 55 -25
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sebat Genclikspor Sebat Genclikspor
67 30 20 7 3 56 23 33
02 Yeni Orduspor Yeni Orduspor
58 30 18 4 8 68 30 38
03 Yozgat Bld Bozokspor Yozgat Bld Bozokspor
57 30 17 6 7 58 27 31
04 Kdz Ereglispor Kdz Ereglispor
57 30 16 9 5 44 29 15
05 Fatsa Belediyespor Fatsa Belediyespor
49 30 15 4 11 40 32 8
06 Zonguldak Zonguldak
46 30 13 7 10 48 30 18
07 Pazarspor Pazarspor
43 30 11 10 9 29 31 -2
08 Karabuk Idman Karabuk Idman
41 30 12 5 13 32 47 -15
09 Duzcespor Duzcespor
40 30 11 7 12 30 36 -6
10 Tokat Bld Plevnespor Tokat Bld Plevnespor
36 30 10 6 14 31 38 -7
11 Orduspor Orduspor
34 30 9 7 14 35 51 -16
12 Yeni Amasya Spor Yeni Amasya Spor
33 30 9 6 15 28 40 -12
13 Artvin Hopaspor Artvin Hopaspor
32 30 9 5 16 38 50 -12
14 Bulancak Bulancak
29 30 8 5 17 30 60 -30
15 Cayelispor Cayelispor
24 30 5 9 16 25 46 -21
16 Giresunspor Giresunspor
21 30 4 9 17 21 43 -22
Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kutahyaspor Kutahyaspor
75 30 24 3 3 69 18 51
02 Eskisehirspor Eskisehirspor
71 30 22 5 3 74 18 56
03 Karsiyaka Karsiyaka
67 30 20 7 3 64 19 45
04 Ayvalikgucu Belediyespor Ayvalikgucu Belediyespor
59 30 18 5 7 59 27 32
05 Balikesirspor Balikesirspor
58 30 17 7 6 59 24 35
06 Usakspor Usakspor
48 30 15 3 12 35 35 0
07 Denizli IY Gureller Denizli IY Gureller
47 30 14 5 11 37 33 4
08 Kestel Kestel
38 30 10 8 12 28 33 -5
09 Tire 2021 FK Tire 2021 FK
37 30 10 7 13 47 39 8
10 Efeler 09 Efeler 09
35 30 10 5 15 39 43 -4
11 Altay Spor Kulubu Altay Spor Kulubu
34 30 9 7 14 29 41 -12
12 Anadolu Universitesi Anadolu Universitesi
32 29 8 8 13 32 42 -10
13 Afjet Afyonspor Afjet Afyonspor
22 30 5 7 18 31 61 -30
14 Viven Bornova Viven Bornova
21 30 5 6 19 35 68 -33
15 Izmir Coruhlu Izmir Coruhlu
20 29 5 5 19 25 66 -41
16 Nazillispor Nazillispor
4 28 0 4 24 7 103 -96
Fethiye Fethiye 6 trận gần nhất
17/12/2025 08:00
Inegol Kafkas Genclik 2 - 0 Fethiye TUR 3
13/12/2025 08:00
Silivrispor 0 - 0 Fethiye TUR 3
06/12/2025 08:00
Fethiye 0 - 2 Galata TUR 3
29/11/2025 08:00
Bulvarspor 2 - 1 Fethiye TUR 3
09/11/2025 08:00
Fethiye 2 - 3 Beykoz Ishakli Spor TUR 3
02/11/2025 08:00
Kucukcekmece 2 - 0 Fethiye TUR 3
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Gemlikspor Gemlikspor
17/12/2025 08:00
Nilufer Belediye 0 - 0 Silivrispor TUR 3
13/12/2025 06:00
Bulvarspor 1 - 0 Nilufer Belediye TUR 3
07/12/2025 08:00
Nilufer Belediye 0 - 2 Kucukcekmece TUR 3
29/11/2025 08:00
Yesil Yalova FK 3 - 0 Nilufer Belediye TUR 3
09/11/2025 08:00
Nilufer Belediye 0 - 0 EdirnesporGenclik TUR 3
02/11/2025 08:00
Cankaya FK 2 - 1 Nilufer Belediye TUR 3
Thắng
0%
Hòa
100%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.90
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.30
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.40
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
20 (67%)10 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
20 (67%)10 (33%)
Fethiye

Fethiye

Trận gần đây

Gemlikspor

Gemlikspor

Xỉu /Tài

(70%)21 9(30%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)22 8(27%)

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(13%)4 26(87%)

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

/Có

(50%)15 15(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)16 14(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Fethiye Fethiye
Gemlikspor Gemlikspor
Cú sút
Fethiye
Fethiye
Tổng cú sút
7.68 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Gemlikspor
Gemlikspor
Tổng cú sút
7.58 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Fethiye Fethiye Đường chuyền Gemlikspor Gemlikspor
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Fethiye
Fethiye
30
Số trận đã đấu
Gemlikspor
Gemlikspor
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
10
Giữ sạch lưới
7
0.23
2.53
76
Phạt góc
80
2.67
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.43
43
Việt vị
32
1.07
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Fethiye
Fethiye
THẺ PHẠT
Gemlikspor
Gemlikspor
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.70
51
Thẻ vàng
53
1.77
0.17
5
Thẻ đỏ
3
0.10
4.40
132
Số lỗi
130
4.33
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00