X
1-2
FT
13/06/2026 13:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Ferrocarril Midland đang đứng thứ 12 với 44 điểm sau 29 trận.
- Atletico Atlanta xếp thứ 7 với 48 điểm sau 29 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 32%.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-06-13
Ferrocarril Midland vs Atletico Atlanta - Prediction & Odds
2026-06-13 13:30
39
32
29
X
1 - 1
1 - 1
1.75
2.67
FT
1-2 1-1
-
11℃~12℃
STANDINGS UP TO
13/06/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Deportivo Moron | 55 | 29 | 16 | 7 | 6 | 47 | 27 | 20 |
| 02 Ferrol Carril Oeste | 55 | 29 | 16 | 7 | 6 | 34 | 25 | 9 |
| 03 Tristan Suarez | 52 | 28 | 14 | 10 | 4 | 31 | 15 | 16 |
| 04 Gimnasia Jujuy | 52 | 29 | 15 | 7 | 7 | 44 | 35 | 9 |
| 05 Temperley | 50 | 29 | 13 | 11 | 5 | 33 | 23 | 10 |
| 06 Godoy Cruz Antonio Tomba | 49 | 29 | 14 | 7 | 8 | 36 | 25 | 11 |
| 07 Atletico Atlanta | 48 | 29 | 15 | 3 | 11 | 34 | 28 | 6 |
| 08 Deportivo Madryn | 46 | 29 | 12 | 10 | 7 | 42 | 28 | 14 |
| 09 Almirante Brown | 46 | 29 | 12 | 10 | 7 | 23 | 16 | 7 |
| 10 Colon de Santa Fe | 45 | 29 | 12 | 9 | 8 | 35 | 25 | 10 |
| 11 Gimnasia yTiro | 45 | 29 | 12 | 9 | 8 | 31 | 26 | 5 |
| 12 Ferrocarril Midland | 44 | 29 | 12 | 8 | 9 | 32 | 25 | 7 |
| 13 San Martin San Juan | 41 | 28 | 11 | 8 | 9 | 31 | 27 | 4 |
| 14 Deportivo Maipu | 40 | 29 | 11 | 7 | 11 | 36 | 30 | 6 |
| 15 Colegiales | 40 | 29 | 11 | 7 | 11 | 29 | 28 | 1 |
| 16 San Martin Tucuman | 39 | 29 | 9 | 12 | 8 | 30 | 26 | 4 |
| 17 Estudiantes de Caseros | 39 | 29 | 10 | 9 | 10 | 26 | 25 | 1 |
| 18 Club Ciudad de Bolivar | 39 | 29 | 9 | 12 | 8 | 24 | 26 | -2 |
| 19 Atletico Rafaela | 39 | 29 | 10 | 9 | 10 | 21 | 24 | -3 |
| 20 Los Andes | 37 | 29 | 8 | 13 | 8 | 22 | 17 | 5 |
| 21 Quilmes | 35 | 29 | 9 | 8 | 12 | 28 | 24 | 4 |
| 22 Racing de Cordoba | 35 | 29 | 9 | 8 | 12 | 26 | 34 | -8 |
| 23 Almagro | 35 | 29 | 9 | 8 | 12 | 25 | 33 | -8 |
| 24 Chaco For Ever | 33 | 29 | 8 | 9 | 12 | 26 | 29 | -3 |
| 25 Defensores de Belgrano | 33 | 29 | 7 | 12 | 10 | 22 | 26 | -4 |
| 26 Agropecuario de Carlos Casares | 33 | 29 | 8 | 9 | 12 | 25 | 34 | -9 |
| 27 Nueva Chicago | 32 | 29 | 8 | 8 | 13 | 21 | 28 | -7 |
| 28 Atletico Mitre de Santiago del Estero | 32 | 29 | 6 | 14 | 9 | 27 | 35 | -8 |
| 29 Central Norte Salta | 31 | 29 | 6 | 13 | 10 | 19 | 27 | -8 |
| 30 All Boys | 31 | 29 | 6 | 13 | 10 | 16 | 25 | -9 |
| 31 San Telmo | 31 | 29 | 7 | 10 | 12 | 23 | 33 | -10 |
| 32 Patronato Parana | 30 | 29 | 5 | 15 | 9 | 23 | 30 | -7 |
| 33 CA San Miguel | 30 | 29 | 6 | 12 | 11 | 23 | 33 | -10 |
| 34 Chacarita juniors | 27 | 29 | 7 | 6 | 16 | 19 | 31 | -12 |
| 35 Club Atletico Acassuso | 23 | 29 | 5 | 8 | 16 | 19 | 34 | -15 |
| 36 Club Atletico Guemes | 23 | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 | 49 | -26 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
0.86
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
0.97
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 29 matches
CóKhông
22 (76%)7 (24%)
In last 29 matches
KhôngCó
22 (76%)7 (24%)
Ferrocarril Midland
Trận gần đây
Atletico Atlanta
Under /Over
(62%)18 11(38%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(59%)17 12(41%)
Under /Over
(14%)4 25(86%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(17%)5 24(83%)
Under /Over
(21%)6 23(79%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(38%)11 18(62%)
/Yes
(41%)12 17(59%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(38%)11 18(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ferrocarril Midland
Atletico Atlanta
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
338
Avg. 338 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
54%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
Ferrocarril Midland
29
Số trận đã đấu
Atletico Atlanta
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
12
Clean sheets
13
0.45
4.34
126
Corners
102
3.52
0.00
0
Throw-ins
21
0.72
0.00
0
Offsides
3
0.10
0.00
0
GK saves
9
0.31
Ferrocarril Midland
THẺ PHẠT
Atletico Atlanta
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.21
64
58
2.00
0.07
2
4
0.14
0.00
0
Fouls
10
0.34
0.00
0
Tackles
1
0.03