4 - 1
FT
12/04/2023 14:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Wiltz 71 với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hostert thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
12/04/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of FC Wiltz 71 and Hostert
in the Cúp Quốc gia Luxembourg football standings for the 2022-2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
12/03/2023 11:00
FC Wiltz 71
2 - 2
Hostert
LUX D1
11/09/2022 10:00
Hostert
2 - 3
FC Wiltz 71
LUX D1
13/02/2022 11:00
FC Wiltz 71
0 - 0
Hostert
LUX D1
22/08/2021 10:00
Hostert
1 - 3
FC Wiltz 71
LUX D1
31/03/2021 13:30
FC Wiltz 71
1 - 2
Hostert
LUX D1
13/09/2020 10:00
Hostert
1 - 2
FC Wiltz 71
LUX D1
FC Wiltz 71
3
50%
Hòa
2
33%
Hostert
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
6
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
1.33
Ghi bàn
6
TB mỗi trận
3.00
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
3.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (100%)0 (0%)
FC Wiltz 71
Trận gần đây
Hostert
Under /Over
(67%)2 1(33%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)2 0(0%)
Under /Over
(33%)1 2(67%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(50%)1 1(50%)
Under /Over
(67%)2 1(33%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(100%)2 0(0%)
/Yes
(67%)2 1(33%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(100%)2 0(0%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Wiltz 71
Hostert
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
FC Wiltz 71
3
Số trận đã đấu
Hostert
2
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
1
Clean sheets
0
0.00
3.67
11
Corners
1
0.50
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
FC Wiltz 71
THẺ PHẠT
Hostert
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
6
4
2.00
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00