1 - 0
FT
13/11/2022 10:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- FC Van đang đứng thứ 5 với 40 điểm sau 36 trận.
- Alashkert xếp thứ 4 với 66 điểm sau 36 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
13/11/2022
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Urartu | 83 | 36 | 26 | 5 | 5 | 68 | 25 | 43 |
| 02 FC Pyunik | 80 | 36 | 25 | 5 | 6 | 72 | 23 | 49 |
| 03 FC Avan Academy | 76 | 36 | 23 | 7 | 6 | 70 | 27 | 43 |
| 04 Alashkert | 66 | 36 | 20 | 6 | 10 | 58 | 37 | 21 |
| 05 FK Van Charentsavan | 40 | 36 | 11 | 7 | 18 | 38 | 59 | -21 |
| 06 Ararat Yerevan | 38 | 36 | 10 | 8 | 18 | 29 | 42 | -13 |
| 07 Shirak | 36 | 36 | 10 | 6 | 20 | 25 | 55 | -30 |
| 08 BKMA | 32 | 36 | 7 | 11 | 18 | 36 | 53 | -17 |
| 09 FC Noah | 32 | 36 | 8 | 8 | 20 | 34 | 66 | -32 |
| 10 Lernayin Artsakh | 22 | 36 | 5 | 7 | 24 | 16 | 59 | -43 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
1.64
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 36 matches
CóKhông
22 (61%)14 (39%)
In last 36 matches
KhôngCó
29 (81%)7 (19%)
FC Van
Trận gần đây
Alashkert
Under /Over
(69%)25 11(31%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(61%)22 14(39%)
Under /Over
(28%)10 26(72%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(36%)13 23(64%)
Under /Over
(50%)18 18(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(44%)16 20(56%)
/Yes
(39%)14 22(61%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(44%)16 20(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Van
Alashkert
Cú sút
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
FC Van
36
Số trận đã đấu
Alashkert
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
9
Clean sheets
16
0.44
3.75
135
Corners
166
4.61
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
FC Van
THẺ PHẠT
Alashkert
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.08
75
72
2.00
0.22
8
4
0.11
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00