1
0-4
FT
31/08/2025 10:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- FC Trollhattan đang đứng thứ 7 với 38 điểm sau 30 trận.
- Hassleholms IF xếp thứ 4 với 57 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FC Trollhattan thắng với xác suất 38%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Trollhattan với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Hassleholms IF chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-08-31
FC Trollhattan vs Hassleholms IF - Prediction & Odds
2025-08-31 10:00
38
25
37
1
2 - 1
2 - 1
3.00
2.31
FT
0-4 0-1
-
21°C
STANDINGS UP TO
31/08/2025
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Ljungskile | 66 | 30 | 21 | 3 | 6 | 82 | 31 | 51 |
| 02 Norrby IF | 63 | 30 | 19 | 6 | 5 | 65 | 30 | 35 |
| 03 Jonkopings Sodra IF | 62 | 30 | 19 | 5 | 6 | 41 | 22 | 19 |
| 04 Hassleholms IF | 57 | 30 | 18 | 3 | 9 | 49 | 31 | 18 |
| 05 Lunds BK | 42 | 30 | 12 | 6 | 12 | 43 | 41 | 2 |
| 06 Ariana | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 43 | 41 | 2 |
| 07 FC Trollhattan | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 53 | 56 | -3 |
| 08 BK Olympic | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 47 | 55 | -8 |
| 09 Angelholms FF | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 46 | 45 | 1 |
| 10 Eskilsminne IF | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 41 | 50 | -9 |
| 11 FC Rosengard | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 31 | 46 | -15 |
| 12 Skovde AIK | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 40 | 59 | -19 |
| 13 Oskarshamns AIK | 33 | 30 | 8 | 9 | 13 | 29 | 43 | -14 |
| 14 Torslanda IK | 33 | 30 | 9 | 6 | 15 | 40 | 58 | -18 |
| 15 Husqvarna | 31 | 30 | 8 | 7 | 15 | 47 | 55 | -8 |
| 16 IFK Skovde FK | 23 | 30 | 6 | 5 | 19 | 31 | 65 | -34 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Assyriska United IK | 65 | 30 | 20 | 5 | 5 | 67 | 33 | 34 |
| 02 Hammarby TFF | 64 | 30 | 19 | 7 | 4 | 62 | 31 | 31 |
| 03 Vasalunds IF | 56 | 30 | 17 | 5 | 8 | 73 | 41 | 32 |
| 04 FC Stockholm Internazionale | 56 | 30 | 16 | 8 | 6 | 53 | 23 | 30 |
| 05 IF Karlstad Fotboll | 54 | 30 | 16 | 6 | 8 | 64 | 40 | 24 |
| 06 Assyriska | 42 | 30 | 12 | 6 | 12 | 43 | 41 | 2 |
| 07 FC Arlanda | 42 | 30 | 12 | 6 | 12 | 48 | 48 | 0 |
| 08 AFC Eskilstuna | 41 | 30 | 12 | 5 | 13 | 53 | 65 | -12 |
| 09 Karlbergs BK | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 48 | 47 | 1 |
| 10 Sollentuna United | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 47 | 60 | -13 |
| 11 Enkoping | 36 | 30 | 10 | 6 | 14 | 47 | 54 | -7 |
| 12 IFK Stocksund | 35 | 30 | 11 | 2 | 17 | 51 | 78 | -27 |
| 13 Gefle IF | 33 | 30 | 8 | 9 | 13 | 38 | 47 | -9 |
| 14 Haninge | 32 | 30 | 9 | 5 | 16 | 53 | 69 | -16 |
| 15 Orebro Syrianska IF | 26 | 30 | 7 | 5 | 18 | 33 | 63 | -30 |
| 16 Tegs SK | 12 | 30 | 3 | 3 | 24 | 27 | 67 | -40 |
Đối đầu
18/04/2025 10:00
Hassleholms IF
0 - 2
FC Trollhattan
SWE D1 SN
FC Trollhattan
1
100%
Hòa
0
0%
Hassleholms IF
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.77
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.87
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 30 matches
CóKhông
22 (73%)8 (27%)
In last 30 matches
KhôngCó
25 (83%)5 (17%)
FC Trollhattan
Trận gần đây
Hassleholms IF
Under /Over
(93%)28 2(7%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(73%)22 8(27%)
Under /Over
(50%)15 15(50%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(30%)9 21(70%)
Under /Over
(60%)18 12(40%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(43%)13 17(57%)
/Yes
(63%)19 11(37%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(47%)14 16(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Trollhattan
Hassleholms IF
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
FC Trollhattan
30
Số trận đã đấu
Hassleholms IF
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
4
Clean sheets
11
0.37
5.53
166
Corners
126
4.20
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.97
29
Offsides
46
1.53
0.20
6
GK saves
8
0.27
FC Trollhattan
THẺ PHẠT
Hassleholms IF
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.70
51
45
1.50
0.10
3
2
0.07
7.73
232
Fouls
250
8.33
0.00
0
Tackles
0
0.00