FC Ryukyu vs RB Omiya Ardija: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Ryukyu
Hạng 14 tại J3 League (Nhật Bản)
2
1-1
FT
10/11/2024 02:00
RB Omiya Ardija
Hạng 1 tại J3 League (Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Ryukyu vs RB Omiya Ardija trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Ryukyu đang đứng thứ 14 với 47 điểm sau 38 trận.
  • RB Omiya Ardija xếp thứ 1 với 85 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: RB Omiya Ardija thắng với xác suất 49%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về RB Omiya Ardija với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FC Ryukyu chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
trận yêu thích
02:00

2024-11-10

FC Ryukyu vs RB Omiya Ardija - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

FC Ryukyu
FC Ryukyu
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija
2024-11-10 02:00
24
27
49
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.77
FT
1-1 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 10/11/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Omiya Ardija Omiya Ardija
85 38 25 10 3 72 32 40
02 Imabari FC Imabari FC
73 38 22 7 9 62 38 24
03 Kataller Toyama Kataller Toyama
64 38 16 16 6 54 36 18
04 Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
60 38 16 12 10 61 45 16
05 Fukushima United FC Fukushima United FC
59 38 18 5 15 64 49 15
06 Osaka FC Osaka FC
58 38 15 13 10 43 31 12
07 Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
56 38 15 11 12 41 39 2
08 FC Gifu FC Gifu
53 38 15 8 15 64 56 8
09 SC Sagamihara SC Sagamihara
53 38 14 11 13 41 41 0
10 Azul Claro Numazu Azul Claro Numazu
52 38 15 7 16 53 46 7
11 Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
52 38 13 13 12 44 42 2
12 Zweigen Kanazawa FC Zweigen Kanazawa FC
50 38 13 11 14 50 52 -2
13 Gainare Tottori Gainare Tottori
50 38 14 8 16 49 65 -16
14 FC Ryukyu FC Ryukyu
47 38 12 11 15 45 54 -9
15 Miyazaki Miyazaki
46 38 12 10 16 46 50 -4
16 Kamatamare Sanuki Kamatamare Sanuki
43 38 10 13 15 48 52 -4
17 Nara Club Nara Club
39 38 7 18 13 43 56 -13
18 AC Nagano Parceiro AC Nagano Parceiro
37 38 7 16 15 44 57 -13
19 Yokohama SCC Yokohama SCC
32 38 7 11 20 34 64 -30
20 Grulla Morioka Grulla Morioka
22 38 5 7 26 27 80 -53
Đối đầu
22/06/2024 06:00
Omiya Ardija Omiya Ardija
3 - 2
FC Ryukyu FC Ryukyu
JPN D3
17/07/2022 05:30
FC Ryukyu FC Ryukyu
1 - 1
Omiya Ardija Omiya Ardija
JPN D2
01/06/2022 06:00
FC Ryukyu FC Ryukyu
1 - 4
Omiya Ardija Omiya Ardija
JE Cup
25/05/2022 06:00
Omiya Ardija Omiya Ardija
1 - 0
FC Ryukyu FC Ryukyu
JPN D2
18/07/2021 06:00
Omiya Ardija Omiya Ardija
2 - 2
FC Ryukyu FC Ryukyu
JPN D2
03/04/2021 04:00
FC Ryukyu FC Ryukyu
0 - 0
Omiya Ardija Omiya Ardija
JPN D2
FC Ryukyu
0
0%
Hòa
3
50%
RB Omiya Ardija
3
50%
FC Ryukyu FC Ryukyu 6 trận gần nhất
03/11/2024 00:00
Imabari FC 2 - 1 FC Ryukyu JPN D3
26/10/2024 04:00
FC Ryukyu 1 - 1 Vanraure Hachinohe FC JPN D3
19/10/2024 02:00
AC Nagano Parceiro 1 - 1 FC Ryukyu JPN D3
12/10/2024 04:00
FC Ryukyu 2 - 1 SC Sagamihara JPN D3
05/10/2024 01:00
Yokohama SCC 2 - 0 FC Ryukyu JPN D3
28/09/2024 05:00
FC Ryukyu 1 - 1 Osaka FC JPN D3
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
02/11/2024 01:00
Omiya Ardija 5 - 4 Gainare Tottori JPN D3
27/10/2024 00:00
Grulla Morioka 1 - 2 Omiya Ardija JPN D3
19/10/2024 01:00
Omiya Ardija 1 - 1 Imabari FC JPN D3
13/10/2024 01:00
Omiya Ardija 3 - 2 Fukushima United FC JPN D3
05/10/2024 01:00
Nara Club 0 - 0 Omiya Ardija JPN D3
28/09/2024 01:00
Omiya Ardija 4 - 1 SC Sagamihara JPN D3
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.42
Ghi bàn
72
TB mỗi trận
1.89
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
0.84
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
30 (79%)8 (21%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
34 (89%)4 (11%)
FC Ryukyu

FC Ryukyu

Trận gần đây

RB Omiya Ardija

RB Omiya Ardija

Xỉu /Tài

(82%)31 7(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)29 9(24%)

Xỉu /Tài

(32%)12 26(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(24%)9 29(76%)

Xỉu /Tài

(50%)19 19(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)18 20(53%)

/Có

(68%)26 12(32%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)20 18(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Ryukyu FC Ryukyu
RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
Cú sút
FC Ryukyu
FC Ryukyu
Tổng cú sút
10.37 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija
Tổng cú sút
10.42 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
FC Ryukyu
FC Ryukyu
38
Số trận đã đấu
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.16
6
Giữ sạch lưới
17
0.45
4.42
168
Phạt góc
167
4.39
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FC Ryukyu
FC Ryukyu
THẺ PHẠT
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.34
51
Thẻ vàng
43
1.13
0.05
2
Thẻ đỏ
2
0.05
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00