6 - 0
FT
27/09/2024 17:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Oberneuland với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. TS Woltmershausen chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
27/09/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of FC Oberneuland and TS Woltmershausen
in the Oberliga (Đức hạng Năm) football standings for the 2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
09/09/2023 12:00
TS Woltmershausen
1 - 5
FC Oberneuland
GER OBW
04/03/2023 11:00
TS Woltmershausen
4 - 5
FC Oberneuland
GER OBW
24/09/2022 13:00
FC Oberneuland
10 - 0
TS Woltmershausen
GER OBW
FC Oberneuland
3
100%
Hòa
0
0%
TS Woltmershausen
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
1.81
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
1.81
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
1.71
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
2.24
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 16 matches
CóKhông
10 (63%)6 (38%)
In last 16 matches
KhôngCó
13 (76%)4 (24%)
FC Oberneuland
Trận gần đây
TS Woltmershausen
Under /Over
(81%)13 3(19%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)17 0(0%)
Under /Over
(56%)9 7(44%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(35%)6 11(65%)
Under /Over
(56%)9 7(44%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(88%)15 2(12%)
/Yes
(50%)8 8(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(71%)12 5(29%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Oberneuland
TS Woltmershausen
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
41%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
FC Oberneuland
16
Số trận đã đấu
TS Woltmershausen
17
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
3
Clean sheets
1
0.06
0.25
4
Corners
3
0.18
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
FC Oberneuland
THẺ PHẠT
TS Woltmershausen
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
3
1
0.06
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00