FC Kolkheti Poti
Hạng 6 tại Georgia Primera Division
2
2-2
FT
01/10/2024 10:00
Dila Gori
Hạng 3 tại Georgia Primera Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • FC Kolkheti Poti đang đứng thứ 6 với 41 điểm sau 36 trận.
  • Dila Gori xếp thứ 3 với 68 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Dila Gori thắng với xác suất 51%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Dila Gori với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FC Kolkheti Poti chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2024-10-01

FC Kolkheti Poti vs Dila Gori - Prediction & Odds

FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti
Dila Gori
Dila Gori
2024-10-01 10:00
22
27
51
2
2 - 1
2 - 1
2.25
1.74
FT
2-2 0-0
-
thời tiết
20℃~21℃
STANDINGS UP TO 01/10/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Saburtalo Tbilisi FC Saburtalo Tbilisi
75 36 23 6 7 74 46 28
02 Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
70 36 21 7 8 58 40 18
03 Dila Gori Dila Gori
68 36 19 11 6 58 30 28
04 Dinamo Batumi Dinamo Batumi
55 36 15 10 11 42 41 1
05 Samgurali Tskh Samgurali Tskh
44 36 11 11 14 51 49 2
06 FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti
41 36 9 14 13 48 58 -10
07 Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
39 36 9 12 15 33 44 -11
08 Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
38 36 11 5 20 36 53 -17
09 FC Telavi FC Telavi
34 36 8 10 18 32 43 -11
10 Samtredia Samtredia
27 36 5 12 19 33 61 -28
Đối đầu
02/06/2024 11:59
Dila Gori Dila Gori
1 - 1
FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti
GEO D1
16/04/2024 11:59
FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti
1 - 3
Dila Gori Dila Gori
GEO D1
10/11/2018 11:00
Dila Gori Dila Gori
1 - 0
FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti
GEO D1
01/09/2018 09:00
FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti
0 - 2
Dila Gori Dila Gori
GEO D1
09/06/2018 13:00
Dila Gori Dila Gori
2 - 0
FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti
GEO D1
05/04/2018 10:00
FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti
0 - 3
Dila Gori Dila Gori
GEO D1
FC Kolkheti Poti
0
0%
Hòa
1
17%
Dila Gori
5
83%
FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti 6 trận gần nhất
27/09/2024 11:00
Dinamo Tbilisi 3 - 2 FC Kolkheti Poti GEO D1
22/09/2024 12:00
FC Kolkheti Poti 2 - 6 FC Saburtalo Tbilisi GEO D1
18/09/2024 07:00
Gareji Sagarejo 0 - 0 FC Kolkheti Poti GEO C
14/09/2024 13:00
Torpedo Kutaisi 2 - 0 FC Kolkheti Poti GEO D1
31/08/2024 12:20
FC Kolkheti Poti 0 - 0 FC Telavi GEO D1
24/08/2024 09:00
Samgurali Tskh 3 - 0 FC Kolkheti Poti GEO D1
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất Dila Gori Dila Gori
27/09/2024 13:00
Dila Gori 1 - 2 Dinamo Batumi GEO D1
20/09/2024 11:00
Dila Gori 3 - 2 Samtredia GEO D1
15/09/2024 12:00
Dinamo Tbilisi 1 - 1 Dila Gori GEO D1
31/08/2024 13:00
Dila Gori 1 - 3 FC Saburtalo Tbilisi GEO D1
25/08/2024 13:00
Torpedo Kutaisi 1 - 5 Dila Gori GEO D1
17/08/2024 13:00
Dila Gori 1 - 1 FC Telavi GEO D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.61
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
0.83
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 36 matches
Không
26 (72%)10 (28%)
In last 36 matches
Không
31 (86%)5 (14%)
FC Kolkheti Poti

FC Kolkheti Poti

Trận gần đây

Dila Gori

Dila Gori

Under /Over

(83%)30 6(17%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(67%)24 12(33%)

Under /Over

(53%)19 17(47%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(22%)8 28(78%)

Under /Over

(50%)18 18(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(44%)16 20(56%)

/Yes

(64%)23 13(36%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(53%)19 17(47%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti
Dila Gori Dila Gori
Cú sút
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti
Tổng cú sút
9.81 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Dila Gori
Dila Gori
Tổng cú sút
12.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti
36
Số trận đã đấu
Dila Gori
Dila Gori
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
7
Clean sheets
15
0.42
3.61
130
Corners
194
5.39
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
3.31
119
GK saves
86
2.39
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti
THẺ PHẠT
Dila Gori
Dila Gori
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.03
73
Thẻ vàng
90
2.50
0.28
10
Thẻ đỏ
5
0.14
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00