1 - 0
FT
12/08/2023 15:59
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- FC Hebar Pazardzhik đang đứng thứ 12 với 30 điểm sau 30 trận.
- Botev Plovdiv xếp thứ 6 với 44 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: FC Hebar Pazardzhik và Botev Plovdiv mỗi đội thắng 1 trong 2 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
12/08/2023
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Ludogorets Razgrad | 75 | 30 | 24 | 3 | 3 | 78 | 15 | 63 |
| 02 CSKA Sofia | 63 | 30 | 19 | 6 | 5 | 50 | 19 | 31 |
| 03 Cherno More Varna | 62 | 30 | 18 | 8 | 4 | 47 | 25 | 22 |
| 04 Lokomotiv Plovdiv | 55 | 30 | 16 | 7 | 7 | 50 | 34 | 16 |
| 05 Levski Sofia | 54 | 30 | 16 | 6 | 8 | 45 | 26 | 19 |
| 06 Botev Plovdiv | 44 | 30 | 12 | 8 | 10 | 47 | 33 | 14 |
| 07 FK Levski Krumovgrad | 44 | 30 | 12 | 8 | 10 | 35 | 35 | 0 |
| 08 CSKA 1948 Sofia | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 30 | 26 | 4 |
| 09 Arda | 39 | 30 | 11 | 6 | 13 | 32 | 32 | 0 |
| 10 Slavia Sofia | 33 | 30 | 9 | 6 | 15 | 28 | 45 | -17 |
| 11 Beroe Stara Zagora | 33 | 30 | 9 | 6 | 15 | 24 | 42 | -18 |
| 12 FC Hebar Pazardzhik | 30 | 30 | 8 | 6 | 16 | 32 | 44 | -12 |
| 13 Pirin Blagoevgrad | 30 | 30 | 7 | 9 | 14 | 23 | 41 | -18 |
| 14 Lokomotiv Sofia | 28 | 30 | 8 | 4 | 18 | 22 | 56 | -34 |
| 15 Botev Vratsa | 22 | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 | 53 | -31 |
| 16 Etar | 14 | 30 | 3 | 5 | 22 | 17 | 56 | -39 |
| Championship Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Ludogorets Razgrad | 82 | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 |
| 02 Cherno More Varna | 75 | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 1 | 8 |
| 03 CSKA Sofia | 67 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 |
| 04 Levski Sofia | 64 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 |
| 05 Lokomotiv Plovdiv | 58 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 10 | -7 |
| 06 FK Levski Krumovgrad | 49 | 5 | 1 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Beroe Stara Zagora | 42 | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 |
| 02 Lokomotiv Sofia | 39 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 2 | 6 |
| 03 FC Hebar Pazardzhik | 34 | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 5 | -2 |
| 04 Botev Vratsa | 33 | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 3 | 3 |
| 05 Pirin Blagoevgrad | 32 | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 |
| 06 Etar | 17 | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 10 | -5 |
| Qualifications | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 CSKA 1948 Sofia | 52 | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | 1 |
| 02 Arda | 51 | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 3 | 4 |
| 03 Botev Plovdiv | 45 | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 9 | -6 |
| 04 Slavia Sofia | 43 | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 |
Đối đầu
30/10/2022 13:15
FC Hebar Pazardzhik
1 - 2
Botev Plovdiv
BUL D1
08/07/2022 15:30
Botev Plovdiv
0 - 1
FC Hebar Pazardzhik
BUL D1
FC Hebar Pazardzhik
1
50%
Hòa
0
0%
Botev Plovdiv
1
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.40
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.39
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.17
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
1 (17%)5 (83%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 35 matches
CóKhông
22 (63%)13 (37%)
In last 35 matches
KhôngCó
23 (64%)13 (36%)
FC Hebar Pazardzhik
Trận gần đây
Botev Plovdiv
Under /Over
(57%)20 15(43%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(69%)25 11(31%)
Under /Over
(14%)5 30(86%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(31%)11 25(69%)
Under /Over
(43%)15 20(57%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(42%)15 21(58%)
/Yes
(46%)16 19(54%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(44%)16 20(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Hebar Pazardzhik
Botev Plovdiv
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
FC Hebar Pazardzhik
35
Số trận đã đấu
Botev Plovdiv
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
9
Clean sheets
12
0.33
4.40
154
Corners
194
5.39
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.91
32
Offsides
46
1.28
2.86
100
GK saves
86
2.39
FC Hebar Pazardzhik
THẺ PHẠT
Botev Plovdiv
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.43
85
93
2.58
0.14
5
3
0.08
12.23
428
Fouls
480
13.33
0.00
0
Tackles
0
0.00