FA 2000
Hạng 11 tại Group A
2
0-1
FT
06/04/2024 12:00
Roskilde
Hạng 2 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • FA 2000 đang đứng thứ 11 với 17 điểm sau 22 trận.
  • Roskilde xếp thứ 2 với 44 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Roskilde thắng với xác suất 52%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: FA 2000 và Roskilde mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2024-04-06

FA 2000 vs Roskilde - Prediction & Odds

FA 2000
FA 2000
Roskilde
Roskilde
2024-04-06 12:00
23
25
52
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.75
FT
0-1 0-1
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 06/04/2024
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Esbjerg Esbjerg
59 22 19 2 1 69 24 45
02 Roskilde Roskilde
44 22 13 5 4 40 27 13
03 Aarhus Fremad Aarhus Fremad
41 22 11 8 3 42 24 18
04 Middelfart G og Middelfart G og
41 22 12 5 5 34 19 15
05 Nykobing FC Nykobing FC
33 22 9 6 7 31 34 -3
06 AB Copenhagen AB Copenhagen
24 22 5 9 8 26 34 -8
07 Fremad Amager Fremad Amager
23 22 6 5 11 26 36 -10
08 Skive IK Skive IK
23 22 5 8 9 20 30 -10
09 HIK Hellerup HIK Hellerup
21 22 6 3 13 38 53 -15
10 Brabrand Brabrand
18 22 3 9 10 22 32 -10
11 FA 2000 FA 2000
17 22 4 5 13 21 36 -15
12 Thisted FC Thisted FC
17 22 4 5 13 24 44 -20
Relegation Quarterfinals PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Fremad Amager Fremad Amager
41 10 6 0 4 16 10 6
02 Skive IK Skive IK
38 10 5 0 5 18 15 3
03 Thisted FC Thisted FC
34 10 5 2 3 12 11 1
04 HIK Hellerup HIK Hellerup
34 10 4 1 5 6 12 -6
05 FA 2000 FA 2000
32 10 4 3 3 17 15 2
06 Brabrand Brabrand
26 10 2 2 6 7 13 -6
Promotion Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Esbjerg Esbjerg
75 10 5 1 4 23 13 10
02 Roskilde Roskilde
60 10 4 4 2 26 15 11
03 Aarhus Fremad Aarhus Fremad
59 10 6 0 4 21 17 4
04 Middelfart G og Middelfart G og
52 10 3 2 5 11 13 -2
05 AB Copenhagen AB Copenhagen
40 10 4 4 2 15 17 -2
06 Nykobing FC Nykobing FC
40 10 2 1 7 7 28 -21
Đối đầu
05/08/2023 12:10
Roskilde Roskilde
1 - 0
FA 2000 FA 2000
DEN D2
22/07/2023 11:00
Roskilde Roskilde
2 - 0
FA 2000 FA 2000
INT CF
18/02/2023 12:45
FA 2000 FA 2000
2 - 2
Roskilde Roskilde
INT CF
12/02/2022 10:00
Roskilde Roskilde
1 - 1
FA 2000 FA 2000
INT CF
13/03/2021 12:00
Roskilde Roskilde
0 - 1
FA 2000 FA 2000
DEN D2
31/10/2020 12:45
FA 2000 FA 2000
2 - 1
Roskilde Roskilde
DEN D2
FA 2000
2
33%
Hòa
2
33%
Roskilde
2
33%
FA 2000 FA 2000 6 trận gần nhất
01/04/2024 13:00
Nykobing FC 1 - 0 FA 2000 DEN D2
28/03/2024 12:00
HIK Hellerup 4 - 2 FA 2000 DEN D2
23/03/2024 12:45
FA 2000 1 - 1 Thisted FC DEN D2
15/03/2024 18:00
Fremad Amager 0 - 0 FA 2000 DEN D2
09/03/2024 12:45
FA 2000 2 - 0 Brabrand DEN D2
17/02/2024 11:00
BK Frem 2 - 0 FA 2000 INT CF
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Roskilde Roskilde
01/04/2024 12:00
Roskilde 0 - 1 Aarhus Fremad DEN D2
28/03/2024 13:00
Esbjerg 4 - 2 Roskilde DEN D2
23/03/2024 13:00
Roskilde 3 - 0 Nykobing FC DEN D2
15/03/2024 18:00
HIK Hellerup 2 - 3 Roskilde DEN D2
09/03/2024 13:00
Roskilde 3 - 1 Middelfart G og DEN D2
02/03/2024 14:00
Roskilde 0 - 1 BK Frem INT CF
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.59
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
2.06
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.31
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 32 matches
Không
23 (72%)9 (28%)
In last 32 matches
Không
29 (91%)3 (9%)
FA 2000

FA 2000

Trận gần đây

Roskilde

Roskilde

Under /Over

(72%)23 9(28%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(78%)25 7(22%)

Under /Over

(25%)8 24(75%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(41%)13 19(59%)

Under /Over

(53%)17 15(47%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(53%)17 15(47%)

/Yes

(59%)19 13(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(63%)20 12(37%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
FA 2000 FA 2000
Roskilde Roskilde
Cú sút
FA 2000
FA 2000
Tổng cú sút
9.61 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Roskilde
Roskilde
Tổng cú sút
13.13 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
FA 2000 FA 2000 Chuyền bóng Roskilde Roskilde
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
FA 2000
FA 2000
32
Số trận đã đấu
Roskilde
Roskilde
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
6
Clean sheets
10
0.31
4.59
147
Corners
193
6.03
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
FA 2000
FA 2000
THẺ PHẠT
Roskilde
Roskilde
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.06
66
Thẻ vàng
36
1.13
0.06
2
Thẻ đỏ
3
0.09
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00