GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- FA 2000 đang đứng thứ 11 với 17 điểm sau 22 trận.
- Esbjerg xếp thứ 1 với 59 điểm sau 22 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
16/09/2023
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Esbjerg | 59 | 22 | 19 | 2 | 1 | 69 | 24 | 45 |
| 02 Roskilde | 44 | 22 | 13 | 5 | 4 | 40 | 27 | 13 |
| 03 Aarhus Fremad | 41 | 22 | 11 | 8 | 3 | 42 | 24 | 18 |
| 04 Middelfart G og | 41 | 22 | 12 | 5 | 5 | 34 | 19 | 15 |
| 05 Nykobing FC | 33 | 22 | 9 | 6 | 7 | 31 | 34 | -3 |
| 06 AB Copenhagen | 24 | 22 | 5 | 9 | 8 | 26 | 34 | -8 |
| 07 Fremad Amager | 23 | 22 | 6 | 5 | 11 | 26 | 36 | -10 |
| 08 Skive IK | 23 | 22 | 5 | 8 | 9 | 20 | 30 | -10 |
| 09 HIK Hellerup | 21 | 22 | 6 | 3 | 13 | 38 | 53 | -15 |
| 10 Brabrand | 18 | 22 | 3 | 9 | 10 | 22 | 32 | -10 |
| 11 FA 2000 | 17 | 22 | 4 | 5 | 13 | 21 | 36 | -15 |
| 12 Thisted FC | 17 | 22 | 4 | 5 | 13 | 24 | 44 | -20 |
| Relegation Quarterfinals | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Fremad Amager | 41 | 10 | 6 | 0 | 4 | 16 | 10 | 6 |
| 02 Skive IK | 38 | 10 | 5 | 0 | 5 | 18 | 15 | 3 |
| 03 Thisted FC | 34 | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 11 | 1 |
| 04 HIK Hellerup | 34 | 10 | 4 | 1 | 5 | 6 | 12 | -6 |
| 05 FA 2000 | 32 | 10 | 4 | 3 | 3 | 17 | 15 | 2 |
| 06 Brabrand | 26 | 10 | 2 | 2 | 6 | 7 | 13 | -6 |
| Promotion Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Esbjerg | 75 | 10 | 5 | 1 | 4 | 23 | 13 | 10 |
| 02 Roskilde | 60 | 10 | 4 | 4 | 2 | 26 | 15 | 11 |
| 03 Aarhus Fremad | 59 | 10 | 6 | 0 | 4 | 21 | 17 | 4 |
| 04 Middelfart G og | 52 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 | 13 | -2 |
| 05 AB Copenhagen | 40 | 10 | 4 | 4 | 2 | 15 | 17 | -2 |
| 06 Nykobing FC | 40 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 | 28 | -21 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.59
Ghi bàn
92
TB mỗi trận
2.88
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.16
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 32 matches
CóKhông
23 (72%)9 (28%)
In last 32 matches
KhôngCó
30 (94%)2 (6%)
FA 2000
Trận gần đây
Esbjerg
Under /Over
(72%)23 9(28%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(91%)29 3(9%)
Under /Over
(25%)8 24(75%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(53%)17 15(47%)
Under /Over
(53%)17 15(47%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(72%)23 9(28%)
/Yes
(59%)19 13(41%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(63%)20 12(37%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
FA 2000
Esbjerg
Cú sút
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
FA 2000
32
Số trận đã đấu
Esbjerg
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
6
Clean sheets
10
0.31
4.59
147
Corners
194
6.06
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
FA 2000
THẺ PHẠT
Esbjerg
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.06
66
49
1.53
0.06
2
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00