3 - 2
FT
14/10/2023 01:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Etar với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Yantra Gabrovo thắng 1 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
14/10/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Etar and Yantra Gabrovo
in the Giao hữu CLB quốc tế football standings for the 2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
08/04/2023 05:00
Yantra Gabrovo
1 - 3
Etar
BUL D2
14/01/2023 05:00
Yantra Gabrovo
3 - 0
Etar
INT CF
04/09/2022 08:59
Etar
1 - 0
Yantra Gabrovo
BUL D2
22/06/2022 08:59
Etar
2 - 1
Yantra Gabrovo
INT CF
26/02/2022 05:00
Yantra Gabrovo
1 - 1
Etar
BUL D2
14/08/2021 10:00
Etar
3 - 1
Yantra Gabrovo
BUL D2
Etar
4
67%
Hòa
1
17%
Yantra Gabrovo
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
1.82
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
2.33
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
1.33
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 11 matches
CóKhông
8 (73%)3 (27%)
In last 11 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Etar
Trận gần đây
Yantra Gabrovo
Under /Over
(82%)9 2(18%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(83%)5 1(17%)
Under /Over
(36%)4 7(64%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(33%)2 4(67%)
Under /Over
(36%)4 7(64%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(83%)5 1(17%)
/Yes
(64%)7 4(36%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(67%)4 2(33%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Etar
Yantra Gabrovo
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Etar
11
Số trận đã đấu
Yantra Gabrovo
6
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.09
1
Clean sheets
2
0.33
2.18
24
Corners
7
1.17
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Etar
THẺ PHẠT
Yantra Gabrovo
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
2
1
0.17
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00