1 - 0
FT
25/01/2025 07:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Etar với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Yantra Gabrovo thắng 1 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
25/01/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Etar and Yantra Gabrovo
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2025 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
04/12/2024 11:30
Etar
0 - 0
Yantra Gabrovo
BUL D2
23/07/2024 11:30
Yantra Gabrovo
1 - 2
Etar
BUL D2
27/01/2024 07:30
Etar
2 - 0
Yantra Gabrovo
INT CF
14/10/2023 04:00
Etar
3 - 2
Yantra Gabrovo
INT CF
08/04/2023 08:00
Yantra Gabrovo
1 - 3
Etar
BUL D2
14/01/2023 08:00
Yantra Gabrovo
3 - 0
Etar
INT CF
Etar
4
67%
Hòa
1
17%
Yantra Gabrovo
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
0.88
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
1.08
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 8 matches
CóKhông
5 (63%)3 (38%)
In last 8 matches
KhôngCó
7 (58%)5 (42%)
Etar
Trận gần đây
Yantra Gabrovo
Under /Over
(50%)4 4(50%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(67%)8 4(33%)
Under /Over
(25%)2 6(75%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(25%)3 9(75%)
Under /Over
(38%)3 5(62%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(33%)4 8(67%)
/Yes
(25%)2 6(75%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(42%)5 7(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Etar
Yantra Gabrovo
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Etar
8
Số trận đã đấu
Yantra Gabrovo
12
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.63
5
Clean sheets
2
0.17
2.63
21
Corners
52
4.33
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.13
1
Offsides
5
0.42
0.00
0
GK saves
0
0.00
Etar
THẺ PHẠT
Yantra Gabrovo
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
8
14
1.17
0.25
2
2
0.17
0.88
7
Fouls
31
2.58
0.00
0
Tackles
0
0.00