Elfsborg (W)
Hạng 2 tại Swden Women Divi.1
1
2-0
FT
07/05/2026 17:10
Jitex DFF (W)
Hạng 8 tại Swden Women Divi.1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Elfsborg (W) đang đứng thứ 2 với 41 điểm sau 18 trận.
  • Jitex DFF (W) xếp thứ 8 với 20 điểm sau 18 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Elfsborg (W) thắng với xác suất 58%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Elfsborg (W) với 3 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Jitex DFF (W) thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
17:10

2026-05-07

Elfsborg (W) vs Jitex DFF (W) - Prediction & Odds

Elfsborg (W)
Elfsborg (W)
Jitex DFF (W)
Jitex DFF (W)
2026-05-07 17:10
58
22
20
1
2 - 1
2 - 1
3.25
1.50
FT
2-0 0-0
-
thời tiết
15°C
STANDINGS UP TO 07/05/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Goteborg (W) Goteborg (W)
41 18 12 5 1 48 17 31
02 Elfsborg (W) Elfsborg (W)
41 18 12 5 1 35 9 26
03 Linkopings (W) Linkopings (W)
39 18 12 3 3 36 23 13
04 Orebro (W) Orebro (W)
38 18 12 2 4 36 23 13
05 Umea IK (W) Umea IK (W)
28 18 8 4 6 28 22 6
06 Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W)
26 18 7 5 6 25 27 -2
07 Husqvarna (W) Husqvarna (W)
25 18 7 4 7 26 28 -2
08 Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
20 18 5 5 8 20 26 -6
09 Orebro Soder (W) Orebro Soder (W)
20 18 5 5 8 20 26 -6
10 Enskede IK (W) Enskede IK (W)
19 18 5 4 9 25 31 -6
11 Alingsas (W) Alingsas (W)
18 18 4 6 8 16 25 -9
12 Gamla Upsala SK (W) Gamla Upsala SK (W)
16 18 4 4 10 20 31 -11
13 Sandvikens IF (W) Sandvikens IF (W)
11 18 2 5 11 19 46 -27
14 Hacken B (W) Hacken B (W)
7 18 2 1 15 18 38 -20
Đối đầu
14/02/2026 14:00
Elfsborg (W) Elfsborg (W)
2 - 0
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
INT CF
15/08/2025 16:00
Elfsborg (W) Elfsborg (W)
3 - 1
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
SWE WD2
14/06/2025 13:00
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
2 - 1
Elfsborg (W) Elfsborg (W)
SWE WD2
21/02/2025 18:15
Elfsborg (W) Elfsborg (W)
2 - 1
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
INT CF
Elfsborg (W)
3
75%
Hòa
0
0%
Jitex DFF (W)
1
25%
Elfsborg (W) Elfsborg (W) 6 trận gần nhất
02/05/2026 13:00
Elfsborg (W) 0 - 0 Linkopings (W) SWE WD2
26/04/2026 12:00
Gamla Upsala SK (W) 0 - 2 Elfsborg (W) SWE WD2
16/04/2026 17:00
Elfsborg (W) 4 - 1 Husqvarna (W) INT CF
03/04/2026 11:00
Elfsborg (W) 2 - 0 Orebro Soder (W) SWE WD2
28/03/2026 12:00
Orebro (W) 0 - 3 Elfsborg (W) SWE WD2
22/03/2026 13:00
Elfsborg (W) 1 - 1 Linkopings (W) INT CF
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
01/05/2026 11:00
Jitex DFF (W) 1 - 1 Husqvarna (W) SWE WD2
25/04/2026 13:00
Linkopings (W) 1 - 1 Jitex DFF (W) SWE WD2
17/04/2026 16:00
Jitex DFF (W) 1 - 4 Vaxjo (W) INT CF
03/04/2026 11:00
Alingsas (W) 0 - 3 Jitex DFF (W) SWE WD2
28/03/2026 11:00
Jitex DFF (W) 0 - 4 Umea IK (W) SWE WD2
21/03/2026 11:00
Jitex DFF (W) 3 - 1 Orgryte (W) INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.94
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
0.50
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.44
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 18 matches
Không
15 (83%)3 (17%)
In last 18 matches
Không
12 (67%)6 (33%)
Elfsborg (W)

Elfsborg (W)

Trận gần đây

Jitex DFF (W)

Jitex DFF (W)

Under /Over

(78%)14 4(22%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(78%)14 4(22%)

Under /Over

(39%)7 11(61%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(44%)8 10(56%)

Under /Over

(39%)7 11(61%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(28%)5 13(72%)

/Yes

(33%)6 12(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)9 9(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Elfsborg (W) Elfsborg (W)
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
Cú sút
Elfsborg (W)
Elfsborg (W)
Tổng cú sút
18.58 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Jitex DFF (W)
Jitex DFF (W)
Tổng cú sút
12.43 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Elfsborg (W)
Elfsborg (W)
18
Số trận đã đấu
Jitex DFF (W)
Jitex DFF (W)
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.61
11
Clean sheets
4
0.22
4.94
89
Corners
52
2.89
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Elfsborg (W)
Elfsborg (W)
THẺ PHẠT
Jitex DFF (W)
Jitex DFF (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.06
19
Thẻ vàng
9
0.50
0.06
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00