Elfsborg
Hạng 7 tại Swedish Allsvenskan
1
3-1
FT
25/08/2024 12:00
IFK Goteborg
Hạng 13 tại Swedish Allsvenskan
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Elfsborg đang đứng thứ 7 với 45 điểm sau 30 trận.
  • IFK Goteborg xếp thứ 13 với 31 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Elfsborg thắng với xác suất 50%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Elfsborg với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. IFK Goteborg thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2024-08-25

Elfsborg vs IFK Goteborg - Prediction & Odds

Elfsborg
Elfsborg
IFK Goteborg
IFK Goteborg
2024-08-25 12:00
50
24
26
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.80
FT
3-1 1-0
-
thời tiết
16℃~17℃
STANDINGS UP TO 25/08/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Malmo FF Malmo FF
65 30 19 8 3 67 25 42
02 Hammarby Hammarby
54 30 16 6 8 48 25 23
03 AIK Solna AIK Solna
54 30 17 3 10 46 41 5
04 Djurgardens Djurgardens
53 30 16 5 9 45 35 10
05 Mjallby AIF Mjallby AIF
50 30 14 8 8 44 35 9
06 GAIS GAIS
48 30 14 6 10 36 34 2
07 Elfsborg Elfsborg
45 30 13 6 11 52 44 8
08 Hacken Hacken
42 30 12 6 12 54 51 3
09 IK Sirius FK IK Sirius FK
41 30 12 5 13 47 46 1
10 Brommapojkarna Brommapojkarna
34 30 8 10 12 46 53 -7
11 IFK Norrkoping FK IFK Norrkoping FK
34 30 9 7 14 36 57 -21
12 Halmstads Halmstads
33 30 10 3 17 32 50 -18
13 IFK Goteborg IFK Goteborg
31 30 7 10 13 33 43 -10
14 IFK Varnamo IFK Varnamo
31 30 7 10 13 30 40 -10
15 Kalmar Kalmar
30 30 8 6 16 38 58 -20
16 Vasteras SK FK Vasteras SK FK
23 30 6 5 19 26 43 -17
Đối đầu
01/06/2024 13:00
IFK Goteborg IFK Goteborg
1 - 0
Elfsborg Elfsborg
SWE D1
30/10/2023 18:10
IFK Goteborg IFK Goteborg
1 - 2
Elfsborg Elfsborg
SWE D1
16/07/2023 13:00
Elfsborg Elfsborg
1 - 1
IFK Goteborg IFK Goteborg
SWE D1
03/10/2022 17:10
IFK Goteborg IFK Goteborg
1 - 3
Elfsborg Elfsborg
SWE D1
22/05/2022 13:00
Elfsborg Elfsborg
3 - 1
IFK Goteborg IFK Goteborg
SWE D1
13/03/2022 12:30
Elfsborg Elfsborg
1 - 0
IFK Goteborg IFK Goteborg
SWE Cup
Elfsborg
4
67%
Hòa
1
17%
IFK Goteborg
1
17%
Elfsborg Elfsborg 6 trận gần nhất
22/08/2024 17:00
Molde 0 - 1 Elfsborg UEFA EL
18/08/2024 12:00
Mjallby AIF 1 - 1 Elfsborg SWE D1
15/08/2024 17:00
Elfsborg 2 - 0 Rijeka UEFA EL
11/08/2024 14:00
Elfsborg 2 - 1 GAIS SWE D1
08/08/2024 18:00
Rijeka 1 - 1 Elfsborg UEFA EL
01/08/2024 17:00
Elfsborg 2 - 0 Sheriff Tiraspol UEFA EL
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất IFK Goteborg IFK Goteborg
22/08/2024 16:30
Ariana 0 - 2 IFK Goteborg SWE Cup
17/08/2024 13:00
IFK Goteborg 1 - 1 IK Sirius FK SWE D1
10/08/2024 15:30
IFK Goteborg 0 - 0 IFK Varnamo SWE D1
04/08/2024 13:00
Djurgardens 1 - 1 IFK Goteborg SWE D1
27/07/2024 15:30
IFK Goteborg 3 - 4 Brommapojkarna SWE D1
21/07/2024 14:30
IFK Goteborg 1 - 1 Vasteras SK FK SWE D1
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.73
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.43
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
Không
25 (83%)5 (17%)
In last 30 matches
Không
23 (77%)7 (23%)
Elfsborg

Elfsborg

Trận gần đây

IFK Goteborg

IFK Goteborg

Under /Over

(80%)24 6(20%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(70%)21 9(30%)

Under /Over

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(20%)6 24(80%)

Under /Over

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)15 15(50%)

/Yes

(63%)19 11(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(53%)16 14(47%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Elfsborg Elfsborg
IFK Goteborg IFK Goteborg
Cú sút
Elfsborg
Elfsborg
Tổng cú sút
13.30 TB / trận
Bị chặn
44 tổng
Avg. 4.00
IFK Goteborg
IFK Goteborg
Tổng cú sút
12.90 TB / trận
Bị chặn
43 tổng
Avg. 3.58
Tổng đường chuyền
11208
Avg. 374 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
10962
Avg. 378 / game
Chính xác
73%
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Elfsborg
Elfsborg
30
Số trận đã đấu
IFK Goteborg
IFK Goteborg
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
8
Clean sheets
8
0.27
6.17
185
Corners
174
5.80
7.90
237
Throw-ins
259
8.63
2.27
68
Offsides
34
1.13
2.77
83
GK saves
111
3.70
Elfsborg
Elfsborg
THẺ PHẠT
IFK Goteborg
IFK Goteborg
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.97
59
Thẻ vàng
55
1.83
0.17
5
Thẻ đỏ
3
0.10
15.27
458
Fouls
391
13.03
14.93
448
Tackles
424
14.13