Eintracht Frankfurt (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
1
2-1
FT
08/02/2024 10:30
SC Freiburg (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Eintracht Frankfurt (W) thắng với xác suất 69%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Eintracht Frankfurt (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. SC Freiburg (W) thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
10:30

2024-02-08

Eintracht Frankfurt (W) vs SC Freiburg (W) - Prediction & Odds

Eintracht Frankfurt (W)
Eintracht Frankfurt (W)
SC Freiburg (W)
SC Freiburg (W)
2024-02-08 10:30
69
18
13
1
2 - 2
2 - 2
3.25
1.25
FT
2-1 1-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 08/02/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Eintracht Frankfurt (W) and SC Freiburg (W) in the Cúp Quốc gia Nữ Đức (DFB-Pokal Frauen) football standings for the 2023-2024 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
16/12/2023 06:00
SC Freiburg (W) SC Freiburg (W)
0 - 4
Eintracht Frankfurt (W) Eintracht Frankfurt (W)
GER WD1
26/08/2023 05:00
SC Freiburg (W) SC Freiburg (W)
1 - 3
Eintracht Frankfurt (W) Eintracht Frankfurt (W)
INT CF
06/04/2023 05:00
Eintracht Frankfurt (W) Eintracht Frankfurt (W)
2 - 3
SC Freiburg (W) SC Freiburg (W)
INT CF
03/03/2023 11:45
Eintracht Frankfurt (W) Eintracht Frankfurt (W)
4 - 1
SC Freiburg (W) SC Freiburg (W)
GER WD1
25/09/2022 07:00
SC Freiburg (W) SC Freiburg (W)
2 - 4
Eintracht Frankfurt (W) Eintracht Frankfurt (W)
GER WD1
06/02/2022 05:00
Eintracht Frankfurt (W) Eintracht Frankfurt (W)
1 - 2
SC Freiburg (W) SC Freiburg (W)
GER WD1
Eintracht Frankfurt (W)
4
67%
Hòa
0
0%
SC Freiburg (W)
2
33%
Eintracht Frankfurt (W) Eintracht Frankfurt (W) 6 trận gần nhất
04/02/2024 10:30
Eintracht Frankfurt (W) 1 - 0 SG Essen-Schonebeck (W) GER WD1
31/01/2024 13:00
Eintracht Frankfurt (W) 5 - 0 FC Rosengard (W) UEFA WUC
28/01/2024 06:00
Eintracht Frankfurt (W) 1 - 0 Koln (W) GER WD1
25/01/2024 13:00
Barcelona (W) 2 - 0 Eintracht Frankfurt (W) UEFA WUC
12/01/2024 08:00
ADO Den Haag (W) 0 - 0 Eintracht Frankfurt (W) INT CF
08/01/2024 08:00
Feyenoord Rotterdam (W) 1 - 3 Eintracht Frankfurt (W) INT CF
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất SC Freiburg (W) SC Freiburg (W)
05/02/2024 11:30
Bayern Munchen (W) 4 - 0 SC Freiburg (W) GER WD1
27/01/2024 04:00
RB Leipzig (W) 0 - 2 SC Freiburg (W) GER WD1
13/01/2024 07:00
Fortuna Sittard (W) 3 - 3 SC Freiburg (W) INT CF
16/12/2023 06:00
SC Freiburg (W) 0 - 4 Eintracht Frankfurt (W) GER WD1
09/12/2023 04:00
SG Essen-Schonebeck (W) 0 - 1 SC Freiburg (W) GER WD1
20/11/2023 11:30
SC Freiburg (W) 3 - 3 Koln (W) GER WD1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
3.75
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
0.75
Ghi bàn
3
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
2 (100%)0 (0%)
Eintracht Frankfurt (W)

Eintracht Frankfurt (W)

Trận gần đây

SC Freiburg (W)

SC Freiburg (W)

Under /Over

(100%)4 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(100%)2 0(0%)

Under /Over

(50%)2 2(50%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(0%)0 2(100%)

Under /Over

(75%)3 1(25%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(100%)2 0(0%)

/Yes

(75%)3 1(25%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(100%)2 0(0%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Eintracht Frankfurt (W) Eintracht Frankfurt (W)
SC Freiburg (W) SC Freiburg (W)
Cú sút
Eintracht Frankfurt (W)
Eintracht Frankfurt (W)
Tổng cú sút
11.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
SC Freiburg (W)
SC Freiburg (W)
Tổng cú sút
15.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Eintracht Frankfurt (W)
Eintracht Frankfurt (W)
4
Số trận đã đấu
SC Freiburg (W)
SC Freiburg (W)
2
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
1
Clean sheets
0
0.00
2.50
10
Corners
7
3.50
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Eintracht Frankfurt (W)
Eintracht Frankfurt (W)
THẺ PHẠT
SC Freiburg (W)
SC Freiburg (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
4
Thẻ vàng
1
0.50
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00