0 - 0
FT
04/10/2025 08:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Echallens đang đứng thứ 8 với 40 điểm sau 30 trận.
- FC Martigny Sports xếp thứ 15 với 30 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Echallens với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FC Martigny Sports thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
04/10/2025
| Group 1 | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Servette U21 | 61 | 30 | 19 | 4 | 7 | 82 | 33 | 49 |
| 02 FC Amical Saint-Prex | 60 | 30 | 19 | 3 | 8 | 64 | 41 | 23 |
| 03 Chenois | 53 | 30 | 14 | 11 | 5 | 56 | 41 | 15 |
| 04 Monthey | 50 | 30 | 14 | 8 | 8 | 64 | 49 | 15 |
| 05 FC Prishtina Bern | 50 | 30 | 15 | 5 | 10 | 57 | 46 | 11 |
| 06 Portalban/Gletterens | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 40 | 43 | -3 |
| 07 Grand-Lancy | 41 | 30 | 12 | 5 | 13 | 50 | 52 | -2 |
| 08 Echallens | 40 | 30 | 12 | 4 | 14 | 52 | 61 | -9 |
| 09 FC Naters | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 57 | 61 | -4 |
| 10 Stade Payerne | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 41 | 48 | -7 |
| 11 Meyrin | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 46 | 52 | -6 |
| 12 FC Coffrane | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 45 | 59 | -14 |
| 13 FC Sion U21 | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 44 | 49 | -5 |
| 14 La Chaux-de-Fonds | 31 | 30 | 9 | 4 | 17 | 43 | 61 | -18 |
| 15 FC Martigny Sports | 30 | 30 | 7 | 9 | 14 | 43 | 59 | -16 |
| 16 La Sarraz-Eclepens | 26 | 30 | 6 | 8 | 16 | 41 | 70 | -29 |
| Group 2 | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Grasshoppers U21 | 60 | 30 | 19 | 3 | 8 | 69 | 35 | 34 |
| 02 Langenthal | 58 | 30 | 17 | 7 | 6 | 63 | 37 | 26 |
| 03 FC Courtetelle | 56 | 30 | 16 | 8 | 6 | 53 | 33 | 20 |
| 04 SV Muttenz | 51 | 30 | 14 | 9 | 7 | 64 | 46 | 18 |
| 05 Concordia | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 62 | 50 | 12 |
| 06 solothurn | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 54 | 47 | 7 |
| 07 Wohlen | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 44 | 42 | 2 |
| 08 FC Schotz | 42 | 30 | 12 | 6 | 12 | 63 | 65 | -2 |
| 09 FC Black Stars Basel | 41 | 30 | 12 | 5 | 13 | 54 | 67 | -13 |
| 10 FC Munsingen | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 44 | 47 | -3 |
| 11 Zug 94 | 37 | 30 | 9 | 10 | 11 | 41 | 51 | -10 |
| 12 Bassecourt | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 38 | 47 | -9 |
| 13 SC Buochs | 34 | 30 | 10 | 4 | 16 | 37 | 52 | -15 |
| 14 Delemont | 31 | 30 | 7 | 10 | 13 | 47 | 55 | -8 |
| 15 Besa Biel Bienne | 28 | 30 | 8 | 4 | 18 | 40 | 72 | -32 |
| 16 BSC Old Boys | 25 | 30 | 7 | 4 | 19 | 47 | 74 | -27 |
| Group 3 | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 YF Juventus Zurich | 73 | 30 | 23 | 4 | 3 | 81 | 26 | 55 |
| 02 FC Tuggen | 61 | 30 | 19 | 4 | 7 | 74 | 52 | 22 |
| 03 Taverne | 60 | 30 | 18 | 6 | 6 | 53 | 31 | 22 |
| 04 FC Wettswil Bonstetten | 56 | 30 | 17 | 5 | 8 | 73 | 37 | 36 |
| 05 FC Dietikon | 44 | 30 | 12 | 8 | 10 | 54 | 47 | 7 |
| 06 Freienbach | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 53 | 53 | 0 |
| 07 Baden | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 58 | 53 | 5 |
| 08 FC Mendrisio Stabio | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 42 | 44 | -2 |
| 09 FC Winterthur U21 | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 59 | 53 | 6 |
| 10 Collina d Oro | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 46 | 44 | 2 |
| 11 FC Kosova Zurich | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 54 | 56 | -2 |
| 12 FC St.Gallen U21 | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 48 | 65 | -17 |
| 13 USV Eschen Mauren | 32 | 30 | 7 | 11 | 12 | 35 | 51 | -16 |
| 14 Widnau | 27 | 30 | 7 | 6 | 17 | 35 | 63 | -28 |
| 15 SV Hongg | 25 | 30 | 6 | 7 | 17 | 32 | 62 | -30 |
| 16 SV Schaffhausen | 14 | 30 | 3 | 5 | 22 | 25 | 85 | -60 |
Đối đầu
26/11/2022 08:00
Echallens
2 - 0
FC Martigny Sports
SUI PL
06/08/2022 08:30
FC Martigny Sports
0 - 4
Echallens
SUI PL
14/05/2022 07:30
FC Martigny Sports
2 - 1
Echallens
SUI PL
06/11/2021 08:00
Echallens
2 - 0
FC Martigny Sports
SUI PL
22/08/2020 08:30
FC Martigny Sports
0 - 2
Echallens
SUI PL
07/09/2019 08:00
Echallens
2 - 0
FC Martigny Sports
SUI PL
Echallens
5
83%
Hòa
0
0%
FC Martigny Sports
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.73
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
2.03
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.43
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
1.97
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 30 matches
CóKhông
25 (83%)5 (17%)
In last 30 matches
KhôngCó
24 (80%)6 (20%)
Echallens
Trận gần đây
FC Martigny Sports
Under /Over
(93%)28 2(7%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(93%)28 2(7%)
Under /Over
(47%)14 16(53%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(60%)18 12(40%)
Under /Over
(63%)19 11(37%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(47%)14 16(53%)
/Yes
(77%)23 7(23%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(77%)23 7(23%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Echallens
FC Martigny Sports
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Echallens
30
Số trận đã đấu
FC Martigny Sports
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.10
3
Clean sheets
2
0.07
1.57
47
Corners
31
1.03
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.47
14
Offsides
6
0.20
0.00
0
GK saves
0
0.00
Echallens
THẺ PHẠT
FC Martigny Sports
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.87
26
17
0.57
0.07
2
2
0.07
0.83
25
Fouls
21
0.70
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
09/19
Echallens
VS
FC Naters SUI
09/26
Lausanne SportsU21
VS
Echallens SUI
10/03
Echallens
VS
Meyrin SUI
10/11
USI Azzurri
VS
Echallens SUI
10/24
Echallens
VS
FC Prishtina Bern SUI
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.