? - ?
31/10/2026 15:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- EB Streymur đang đứng thứ 7 với 23 điểm sau 22 trận.
- Skala Itrottarfelag xếp thứ 8 với 22 điểm sau 22 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
31/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 NSI Runavik | 45 | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 | 25 | 20 |
| 02 KI Klaksvik | 44 | 22 | 12 | 8 | 2 | 43 | 19 | 24 |
| 03 HB Torshavn | 38 | 22 | 11 | 5 | 6 | 40 | 27 | 13 |
| 04 B36 Torshavn | 35 | 22 | 9 | 8 | 5 | 32 | 26 | 6 |
| 05 Vikingur Gota | 34 | 22 | 8 | 10 | 4 | 31 | 24 | 7 |
| 06 AB Argir | 24 | 22 | 7 | 3 | 12 | 30 | 38 | -8 |
| 07 EB Streymur | 23 | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 36 | -9 |
| 08 Skala Itrottarfelag | 22 | 22 | 5 | 7 | 10 | 23 | 35 | -12 |
| 09 07 Vestur Sorvagur | 18 | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 | 38 | -20 |
| 10 Toftir B68 | 17 | 22 | 4 | 5 | 13 | 22 | 43 | -21 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.64
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.59
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 22 matches
CóKhông
16 (73%)6 (27%)
In last 22 matches
KhôngCó
17 (77%)5 (23%)
EB Streymur
Trận gần đây
Skala Itrottarfelag
Under /Over
(86%)19 3(14%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(68%)15 7(32%)
Under /Over
(36%)8 14(64%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(45%)10 12(55%)
Under /Over
(50%)11 11(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(36%)8 14(64%)
/Yes
(64%)14 8(36%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(64%)14 8(36%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
EB Streymur
Skala Itrottarfelag
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
41%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
EB Streymur
22
Số trận đã đấu
Skala Itrottarfelag
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
3
Clean sheets
6
0.27
4.73
104
Corners
146
6.64
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
EB Streymur
THẺ PHẠT
Skala Itrottarfelag
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.91
64
48
2.18
0.09
2
1
0.05
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00