1 - 0
FT
14/10/2023 10:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Eastleigh với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Dover Athletic thắng 2 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
14/10/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Eastleigh and Dover Athletic
in the Cúp FA Anh football standings for the 2023-2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
25/01/2022 15:45
Dover Athletic
1 - 0
Eastleigh
ENG Conf
14/09/2021 14:45
Eastleigh
4 - 1
Dover Athletic
ENG Conf
29/10/2019 15:45
Dover Athletic
3 - 1
Eastleigh
ENG Conf
01/12/2018 11:00
Eastleigh
2 - 2
Dover Athletic
ENG Conf
25/08/2018 10:00
Dover Athletic
1 - 2
Eastleigh
ENG Conf
27/03/2018 14:45
Eastleigh
2 - 1
Dover Athletic
ENG Conf
Eastleigh
3
50%
Hòa
1
17%
Dover Athletic
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
1.20
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
1.33
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (67%)1 (33%)
Eastleigh
Trận gần đây
Dover Athletic
Under /Over
(80%)4 1(20%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(67%)2 1(33%)
Under /Over
(20%)1 4(80%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(0%)0 3(100%)
Under /Over
(80%)4 1(20%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(67%)2 1(33%)
/Yes
(80%)4 1(20%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(67%)2 1(33%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Eastleigh
Dover Athletic
Cú sút
Tổng đường chuyền
299
Avg. 299 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Eastleigh
5
Số trận đã đấu
Dover Athletic
3
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
1
Clean sheets
0
0.00
3.00
15
Corners
6
2.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.40
2
Offsides
0
0.00
1.80
9
GK saves
0
0.00
Eastleigh
THẺ PHẠT
Dover Athletic
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.00
15
5
1.67
0.40
2
1
0.33
2.80
14
Fouls
0
0.00
3.40
17
Tackles
0
0.00