East Bengal
Hạng 1 tại Indian Super League
1
3-3
FT
16/04/2026 10:00
Bengaluru
Hạng 4 tại Indian Super League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • East Bengal đang đứng thứ 1 với 26 điểm sau 13 trận.
  • Bengaluru xếp thứ 4 với 23 điểm sau 13 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: East Bengal thắng với xác suất 58%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về East Bengal với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Bengaluru thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2026-04-16

East Bengal vs Bengaluru - Prediction & Odds

East Bengal
East Bengal
Bengaluru
Bengaluru
2026-04-16 10:00
58
23
19
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.45
FT
3-3 1-2
-
thời tiết
32℃~33℃
STANDINGS UP TO 16/04/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 East Bengal East Bengal
26 13 7 5 1 30 11 19
02 ATK Mohun Bagan ATK Mohun Bagan
26 13 7 5 1 23 9 14
03 Mumbai City Mumbai City
25 13 7 4 2 17 9 8
04 Bengaluru Bengaluru
23 13 6 5 2 18 12 6
05 Minerva Punjab Minerva Punjab
22 13 6 4 3 18 12 6
06 Jamshedpur FC Jamshedpur FC
22 13 6 4 3 15 10 5
07 FC Goa FC Goa
20 13 5 5 3 15 11 4
08 Kerala Blasters FC Kerala Blasters FC
17 13 5 2 6 15 17 -2
09 Northeast United Northeast United
16 13 4 4 5 16 21 -5
10 Inter Kashi Inter Kashi
13 13 3 4 6 11 17 -6
11 Sporting Club Delhi Sporting Club Delhi
11 13 2 5 6 13 17 -4
12 Odisha FC Odisha FC
11 13 2 5 6 14 22 -8
13 Chennai Titans Chennai Titans
9 13 2 3 8 9 21 -12
14 Mohammedan SC Mohammedan SC
3 13 0 3 10 7 32 -25
Đối đầu
02/03/2025 10:00
East Bengal East Bengal
1 - 1
Bengaluru Bengaluru
ISL
14/09/2024 10:00
Bengaluru Bengaluru
1 - 0
East Bengal East Bengal
ISL
07/04/2024 10:00
East Bengal East Bengal
2 - 1
Bengaluru Bengaluru
ISL
04/10/2023 10:30
Bengaluru Bengaluru
2 - 1
East Bengal East Bengal
ISL
30/12/2022 10:00
East Bengal East Bengal
2 - 1
Bengaluru Bengaluru
ISL
11/11/2022 10:00
Bengaluru Bengaluru
0 - 1
East Bengal East Bengal
ISL
East Bengal
3
50%
Hòa
1
17%
Bengaluru
2
33%
East Bengal East Bengal 6 trận gần nhất
11/04/2026 07:30
Chennai Titans 1 - 3 East Bengal ISL
23/03/2026 10:00
East Bengal 7 - 0 Mohammedan SC ISL
14/03/2026 07:30
East Bengal 1 - 1 Kerala Blasters FC ISL
05/03/2026 07:30
East Bengal 0 - 0 FC Goa ISL
27/02/2026 07:30
East Bengal 1 - 2 Jamshedpur FC ISL
21/02/2026 07:30
East Bengal 4 - 1 Sporting Club Delhi ISL
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Bengaluru Bengaluru
11/04/2026 10:00
Bengaluru 1 - 2 Kerala Blasters FC ISL
04/04/2026 10:00
FC Goa 0 - 2 Bengaluru ISL
22/03/2026 10:00
Inter Kashi 1 - 3 Bengaluru ISL
14/03/2026 10:00
Bengaluru 0 - 0 ATK Mohun Bagan ISL
07/03/2026 07:30
Mohammedan SC 1 - 2 Bengaluru ISL
27/02/2026 10:00
Bengaluru 0 - 2 Minerva Punjab ISL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
2.31
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
0.85
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
0.92
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 13 matches
Không
11 (85%)2 (15%)
In last 13 matches
Không
10 (77%)3 (23%)
East Bengal

East Bengal

Trận gần đây

Bengaluru

Bengaluru

Under /Over

(85%)11 2(15%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(77%)10 3(23%)

Under /Over

(31%)4 9(69%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(38%)5 8(62%)

Under /Over

(69%)9 4(31%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(23%)3 10(77%)

/Yes

(62%)8 5(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(54%)7 6(46%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
East Bengal East Bengal
Bengaluru Bengaluru
Cú sút
East Bengal
East Bengal
Tổng cú sút
18.62 TB / trận
Bị chặn
53 tổng
Avg. 4.08
Bengaluru
Bengaluru
Tổng cú sút
11.50 TB / trận
Bị chặn
30 tổng
Avg. 2.73
East Bengal East Bengal Đường chuyền Bengaluru Bengaluru
Tổng đường chuyền
4409
Avg. 339 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
4779
Avg. 398 / game
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
East Bengal
East Bengal
13
Số trận đã đấu
Bengaluru
Bengaluru
13
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
5
Clean sheets
5
0.38
7.00
91
Corners
68
5.23
18.92
246
Throw-ins
280
21.54
1.00
13
Offsides
19
1.46
2.69
35
GK saves
37
2.85
East Bengal
East Bengal
THẺ PHẠT
Bengaluru
Bengaluru
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.23
29
Thẻ vàng
22
1.69
0.15
2
Thẻ đỏ
1
0.08
9.31
121
Fouls
121
9.31
7.23
94
Tackles
121
9.31