1
1-0
FT
29/04/2025 18:45
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Dunston UTS thắng với xác suất 47%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về AFC Emley với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Dunston UTS chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-04-29
Dunston UTS vs AFC Emley - Prediction & Odds
2025-04-29 18:45
47
25
28
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.91
FT
1-0 0-0
-
STANDINGS UP TO
29/04/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Dunston UTS and AFC Emley
in the Northern League Division One (Anh) football standings for the 2024-2025 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
06/09/2024 18:45
AFC Emley
2 - 0
Dunston UTS
ENG FAT
Dunston UTS
0
0%
Hòa
0
0%
AFC Emley
1
100%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
1.77
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
0.77
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
1.25
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
0.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 13 matches
CóKhông
10 (77%)3 (23%)
In last 13 matches
KhôngCó
7 (58%)5 (42%)
Dunston UTS
Trận gần đây
AFC Emley
Under /Over
(62%)8 5(38%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(58%)7 5(42%)
Under /Over
(31%)4 9(69%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(33%)4 8(67%)
Under /Over
(31%)4 9(69%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(8%)1 11(92%)
/Yes
(38%)5 8(62%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(8%)1 11(92%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Dunston UTS
AFC Emley
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
60%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Dunston UTS
13
Số trận đã đấu
AFC Emley
12
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.46
6
Clean sheets
7
0.58
4.77
62
Corners
63
5.25
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.23
3
Offsides
5
0.42
0.00
0
GK saves
0
0.00
Dunston UTS
THẺ PHẠT
AFC Emley
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.69
22
15
1.25
0.00
0
2
0.17
1.54
20
Fouls
21
1.75
0.00
0
Tackles
0
0.00