1
3-2
FT
23/05/2025 09:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Dunajska Streda đang đứng thứ 4 với 32 điểm sau 22 trận.
- Sport Podbrezova xếp thứ 5 với 30 điểm sau 22 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Dunajska Streda thắng với xác suất 55%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Dunajska Streda với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Sport Podbrezova thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-05-23
Dunajska Streda vs Sport Podbrezova - Prediction & Odds
2025-05-23 09:00
55
24
21
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.62
FT
3-2 2-1
-
12℃~13℃
STANDINGS UP TO
23/05/2025
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Slovan Bratislava | 49 | 22 | 15 | 4 | 3 | 48 | 25 | 23 |
| 02 MSK Zilina | 45 | 22 | 13 | 6 | 3 | 42 | 20 | 22 |
| 03 Spartak Trnava | 44 | 22 | 12 | 8 | 2 | 34 | 17 | 17 |
| 04 Dunajska Streda | 32 | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 | 22 | 10 |
| 05 Sport Podbrezova | 30 | 22 | 7 | 9 | 6 | 31 | 29 | 2 |
| 06 FK Kosice | 29 | 22 | 7 | 8 | 7 | 31 | 25 | 6 |
| 07 Michalovce | 27 | 22 | 6 | 9 | 7 | 28 | 34 | -6 |
| 08 KFC Komarno | 22 | 22 | 6 | 4 | 12 | 24 | 38 | -14 |
| 09 MFK Ruzomberok | 20 | 22 | 5 | 5 | 12 | 22 | 39 | -17 |
| 10 Trencin | 20 | 22 | 3 | 11 | 8 | 22 | 35 | -13 |
| 11 MFK Skalica | 19 | 22 | 4 | 7 | 11 | 21 | 35 | -14 |
| 12 Dukla Banska Bystrica | 17 | 22 | 4 | 5 | 13 | 22 | 38 | -16 |
| Relegation Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Michalovce | 40 | 10 | 4 | 1 | 5 | 20 | 22 | -2 |
| 02 KFC Komarno | 39 | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 10 | 2 |
| 03 MFK Skalica | 38 | 10 | 6 | 1 | 3 | 15 | 10 | 5 |
| 04 MFK Ruzomberok | 36 | 10 | 5 | 1 | 4 | 13 | 11 | 2 |
| 05 Trencin | 35 | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 | 13 | 2 |
| 06 Dukla Banska Bystrica | 22 | 10 | 1 | 2 | 7 | 13 | 22 | -9 |
| Championship Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Slovan Bratislava | 72 | 10 | 7 | 2 | 1 | 26 | 14 | 12 |
| 02 MSK Zilina | 54 | 10 | 2 | 3 | 5 | 13 | 20 | -7 |
| 03 Spartak Trnava | 52 | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 17 | -5 |
| 04 Dunajska Streda | 51 | 10 | 5 | 4 | 1 | 16 | 12 | 4 |
| 05 FK Kosice | 44 | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 13 | 1 |
| 06 Sport Podbrezova | 37 | 10 | 1 | 4 | 5 | 9 | 14 | -5 |
Đối đầu
03/05/2025 09:00
Sport Podbrezova
2 - 0
Dunajska Streda
SVK D1
05/04/2025 06:30
Dunajska Streda
1 - 1
Sport Podbrezova
SVK D1
30/11/2024 10:00
Sport Podbrezova
0 - 0
Dunajska Streda
SVK D1
29/10/2024 10:00
Dunajska Streda
3 - 0
Sport Podbrezova
SVK D1
05/05/2024 08:30
Sport Podbrezova
0 - 3
Dunajska Streda
SVK D1
07/04/2024 08:30
Dunajska Streda
3 - 1
Sport Podbrezova
SVK D1
Dunajska Streda
3
50%
Hòa
2
33%
Sport Podbrezova
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.09
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.41
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 34 matches
CóKhông
27 (79%)7 (21%)
In last 34 matches
KhôngCó
24 (71%)10 (29%)
Dunajska Streda
Trận gần đây
Sport Podbrezova
Under /Over
(76%)26 8(24%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(79%)27 7(21%)
Under /Over
(44%)15 19(56%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(32%)11 23(68%)
Under /Over
(44%)15 19(56%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)17 17(50%)
/Yes
(56%)19 15(44%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(62%)21 13(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dunajska Streda
Sport Podbrezova
Cú sút
Tổng đường chuyền
12227
Avg. 382 / game
Chính xác
88%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
11767
Avg. 380 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
47%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Dunajska Streda
34
Số trận đã đấu
Sport Podbrezova
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
11
Clean sheets
7
0.21
6.15
209
Corners
188
5.53
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.38
47
Offsides
54
1.59
2.94
100
GK saves
110
3.24
Dunajska Streda
THẺ PHẠT
Sport Podbrezova
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.38
81
71
2.09
0.09
3
2
0.06
13.47
458
Fouls
459
13.50
14.62
497
Tackles
572
16.82