1
2-3
FT
10/01/2026 13:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Drancy thắng với xác suất 39%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Drancy và Lille B mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-01-10
Drancy vs Lille B - Prediction & Odds
2026-01-10 13:00
39
26
35
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.30
FT
2-3 2-3
-
4°C
STANDINGS UP TO
10/01/2026
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Drancy and Lille B
in the National 3 (Pháp hạng Năm) football standings for the 2025-2026 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
23/11/2024 13:00
Drancy
1 - 2
Lille B
FRA D5
21/10/2023 11:59
Lille B
1 - 1
Drancy
FRA D5
14/12/2019 13:00
Drancy
0 - 0
Lille B
FRA D4
11/04/2018 14:00
Drancy
1 - 0
Lille B
FRA D4
28/10/2017 11:59
Lille B
0 - 1
Drancy
FRA D4
22/04/2017 11:59
Drancy
0 - 1
Lille B
FRA D4
Drancy
2
33%
Hòa
2
33%
Lille B
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
1.38
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
2.58
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
1.33
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 8 matches
CóKhông
5 (63%)3 (38%)
In last 8 matches
KhôngCó
10 (83%)2 (17%)
Drancy
Trận gần đây
Lille B
Under /Over
(88%)7 1(12%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)12 0(0%)
Under /Over
(38%)3 5(62%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(58%)7 5(42%)
Under /Over
(38%)3 5(62%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(67%)8 4(33%)
/Yes
(38%)3 5(62%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)6 6(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Drancy
Lille B
Cú sút
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Drancy
8
Số trận đã đấu
Lille B
12
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
2
Clean sheets
4
0.33
2.75
22
Corners
55
4.58
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.13
9
Offsides
18
1.50
0.00
0
GK saves
0
0.00
Drancy
THẺ PHẠT
Lille B
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.13
17
22
1.83
0.00
0
2
0.17
4.88
39
Fouls
55
4.58
0.00
0
Tackles
0
0.00