3 - 0
FT
24/01/2025 03:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Domazlice với 3 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Slavia Prague B thắng 1 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
24/01/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Domazlice and Slavia Prague B
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2025 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
26/05/2024 01:15
Slavia Prague B
1 - 0
Domazlice
CZE CFL
28/10/2023 05:30
Domazlice
3 - 2
Slavia Prague B
CZE CFL
27/03/2022 01:15
Slavia Prague B
1 - 1
Domazlice
CZE CFL
14/08/2021 06:00
Domazlice
4 - 0
Slavia Prague B
CZE CFL
24/08/2019 08:00
Domazlice
4 - 3
Slavia Prague B
CZE CFL
Domazlice
3
60%
Hòa
1
20%
Slavia Prague B
1
20%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
4.60
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
1.80
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
2.17
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
1.67
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Domazlice
Trận gần đây
Slavia Prague B
Under /Over
(100%)5 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)12 0(0%)
Under /Over
(40%)2 3(60%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(42%)5 7(58%)
Under /Over
(100%)5 0(0%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(83%)10 2(17%)
/Yes
(80%)4 1(20%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(58%)7 5(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Domazlice
Slavia Prague B
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
61%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Domazlice
5
Số trận đã đấu
Slavia Prague B
12
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
1
Clean sheets
3
0.25
3.80
19
Corners
51
4.25
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.00
5
Offsides
2
0.17
0.00
0
GK saves
0
0.00
Domazlice
THẺ PHẠT
Slavia Prague B
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
1
5
0.42
0.00
0
0
0.00
2.40
12
Fouls
25
2.08
0.00
0
Tackles
0
0.00