Dolny Kubin
Hạng 13 tại Slovakia 2. Liga
3 - 1
FT
31/03/2023 10:00
TJ Spartak Myjava
Hạng 5 tại Slovakia 2. Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Dolny Kubin đang đứng thứ 13 với 34 điểm sau 30 trận.
  • TJ Spartak Myjava xếp thứ 5 với 43 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về TJ Spartak Myjava với 4 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Dolny Kubin chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 31/03/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Kosice FK Kosice
66 30 20 6 4 61 21 40
02 Tatran Presov Tatran Presov
62 30 20 2 8 49 24 25
03 KFC Komarno KFC Komarno
53 30 14 11 5 41 26 15
04 MSK Zilina B MSK Zilina B
50 30 15 5 10 67 50 17
05 TJ Spartak Myjava TJ Spartak Myjava
43 30 12 7 11 46 41 5
06 Slovan Bratislava B Slovan Bratislava B
43 30 12 7 11 43 45 -2
07 Sokol Dolna Zdana Sokol Dolna Zdana
41 30 10 11 9 42 45 -3
08 Povazska Bystrica Povazska Bystrica
40 30 10 10 10 52 48 4
09 STK Samorin STK Samorin
40 30 12 4 14 44 50 -6
10 MSK Puchov MSK Puchov
38 30 11 5 14 47 44 3
11 Slavoj Trebisov Slavoj Trebisov
36 30 10 6 14 32 44 -12
12 FC Artmedia Petrzalka FC Artmedia Petrzalka
34 30 8 10 12 40 43 -3
13 Dolny Kubin Dolny Kubin
34 30 10 4 16 36 60 -24
14 Humenne Humenne
32 30 7 11 12 24 35 -11
15 Raca Bratislava Raca Bratislava
26 30 6 8 16 25 52 -27
16 MFK Dubnica nad Vahom MFK Dubnica nad Vahom
25 30 6 7 17 38 59 -21
Đối đầu
19/10/2022 13:00
TJ Spartak Myjava TJ Spartak Myjava
4 - 1
Dolny Kubin Dolny Kubin
SVK Cup
02/09/2022 13:00
TJ Spartak Myjava TJ Spartak Myjava
2 - 1
Dolny Kubin Dolny Kubin
SVK D2
12/05/2012 10:30
Dolny Kubin Dolny Kubin
2 - 2
TJ Spartak Myjava TJ Spartak Myjava
SVK D2
19/11/2011 08:00
TJ Spartak Myjava TJ Spartak Myjava
3 - 0
Dolny Kubin Dolny Kubin
SVK D2
03/09/2011 09:30
Dolny Kubin Dolny Kubin
0 - 2
TJ Spartak Myjava TJ Spartak Myjava
SVK D2
Dolny Kubin
0
0%
Hòa
1
20%
TJ Spartak Myjava
4
80%
Dolny Kubin Dolny Kubin 6 trận gần nhất
18/03/2023 09:30
Dolny Kubin 3 - 2 Slovan Bratislava B SVK D2
11/03/2023 13:00
FK Kosice 5 - 1 Dolny Kubin SVK D2
05/03/2023 09:00
Dolny Kubin 2 - 2 MSK Puchov SVK D2
25/02/2023 08:30
KFC Komarno 2 - 0 Dolny Kubin SVK D2
12/02/2023 06:00
Dolny Kubin 2 - 1 FK Podkonice INT CF
14/01/2023 06:00
Dolny Kubin 1 - 4 Kolkheti 1913 Poti INT CF
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất TJ Spartak Myjava TJ Spartak Myjava
17/03/2023 14:00
TJ Spartak Myjava 0 - 1 MSK Puchov SVK D2
11/03/2023 10:15
MFK Dubnica nad Vahom 2 - 2 TJ Spartak Myjava SVK D2
03/03/2023 14:00
TJ Spartak Myjava 3 - 0 Slavoj Trebisov SVK D2
26/02/2023 05:30
MSK Zilina B 3 - 2 TJ Spartak Myjava SVK D2
18/02/2023 05:30
TJ Spartak Myjava 4 - 1 SKF Sered INT CF
11/02/2023 09:00
Termez Surkhon 1 - 3 TJ Spartak Myjava INT CF
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.20
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
Không
20 (67%)10 (33%)
In last 30 matches
Không
25 (83%)5 (17%)
Dolny Kubin

Dolny Kubin

Trận gần đây

TJ Spartak Myjava

TJ Spartak Myjava

Under /Over

(87%)26 4(13%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(80%)24 6(20%)

Under /Over

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(40%)12 18(60%)

Under /Over

(63%)19 11(37%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)15 15(50%)

/Yes

(57%)17 13(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(60%)18 12(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dolny Kubin Dolny Kubin
TJ Spartak Myjava TJ Spartak Myjava
Cú sút
Dolny Kubin
Dolny Kubin
Tổng cú sút
8.20 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
TJ Spartak Myjava
TJ Spartak Myjava
Tổng cú sút
12.19 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Dolny Kubin
Dolny Kubin
30
Số trận đã đấu
TJ Spartak Myjava
TJ Spartak Myjava
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
5
Clean sheets
7
0.23
4.60
138
Corners
130
4.33
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Dolny Kubin
Dolny Kubin
THẺ PHẠT
TJ Spartak Myjava
TJ Spartak Myjava
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.63
49
Thẻ vàng
66
2.20
0.07
2
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00