Dodoma Jiji FC
Hạng 7 tại Tanzania Ligue 1
1
1-0
FT
04/09/2026 09:00
Mashujaa FC
Hạng 8 tại Tanzania Ligue 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Dodoma Jiji FC đang đứng thứ 7 với 10 điểm sau 6 trận.
  • Mashujaa FC xếp thứ 8 với 9 điểm sau 6 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Dodoma Jiji FC thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Dodoma Jiji FC và Mashujaa FC mỗi đội thắng 1 trong 5 lần gặp gần nhất, 3 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2026-09-04

Dodoma Jiji FC vs Mashujaa FC - Prediction & Odds

Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC
Mashujaa FC
Mashujaa FC
2026-09-04 09:00
41
31
28
1
1 - 1
1 - 1
2.00
2.20
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
26°C
STANDINGS UP TO 04/09/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Young Africans Young Africans
18 6 6 0 0 16 2 14
02 Simba Sports Club Simba Sports Club
18 6 6 0 0 11 2 9
03 Azam Azam
14 7 4 2 1 11 7 4
04 Singida Black Stars Singida Black Stars
10 6 3 1 2 13 9 4
05 Polisi Tanzania FC Polisi Tanzania FC
10 6 3 1 2 9 7 2
06 Mbeya City Mbeya City
10 6 3 1 2 6 4 2
07 Dodoma Jiji FC Dodoma Jiji FC
10 6 3 1 2 4 4 0
08 Mashujaa FC Mashujaa FC
9 6 3 0 3 6 6 0
09 Geita Gold Geita Gold
7 6 2 1 3 9 8 1
10 JKT Tanzania JKT Tanzania
7 6 2 1 3 7 10 -3
11 Coastal Union Coastal Union
7 6 2 1 3 6 9 -3
12 Tabora United FC Tabora United FC
6 6 1 3 2 6 6 0
13 Namungo FC Namungo FC
6 7 2 0 5 6 11 -5
14 Fountain Gate FC Fountain Gate FC
4 6 1 1 4 2 9 -7
15 Kagera Sugar Kagera Sugar
2 6 0 2 4 5 14 -9
16 Pamba SC Pamba SC
1 6 0 1 5 4 13 -9
Đối đầu
20/05/2026 11:00
Dodoma Jiji FC Dodoma Jiji FC
1 - 1
Mashujaa FC Mashujaa FC
Tanzania PL
28/11/2025 06:00
Mashujaa FC Mashujaa FC
0 - 0
Dodoma Jiji FC Dodoma Jiji FC
Tanzania PL
28/12/2024 08:15
Dodoma Jiji FC Dodoma Jiji FC
3 - 1
Mashujaa FC Mashujaa FC
Tanzania PL
17/08/2024 06:00
Mashujaa FC Mashujaa FC
1 - 0
Dodoma Jiji FC Dodoma Jiji FC
Tanzania PL
11/02/2024 08:59
Dodoma Jiji FC Dodoma Jiji FC
1 - 1
Mashujaa FC Mashujaa FC
Tanzania PL
Dodoma Jiji FC
1
20%
Hòa
3
60%
Mashujaa FC
1
20%
Dodoma Jiji FC Dodoma Jiji FC 6 trận gần nhất
29/08/2026 06:00
Tabora United FC 0 - 1 Dodoma Jiji FC Tanzania PL
25/08/2026 10:30
Dodoma Jiji FC 0 - 1 Polisi Tanzania FC Tanzania PL
19/08/2026 04:00
Mbeya City 2 - 0 Dodoma Jiji FC Tanzania PL
14/08/2026 04:00
Pamba SC 1 - 1 Dodoma Jiji FC Tanzania PL
30/06/2026 06:00
Azam 2 - 0 Dodoma Jiji FC Tanzania PL
27/06/2026 06:00
Dodoma Jiji FC 1 - 1 Mbeya City Tanzania PL
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Mashujaa FC Mashujaa FC
27/08/2026 06:00
Mashujaa FC 2 - 1 Kagera Sugar Tanzania PL
23/08/2026 06:00
Mbeya City 2 - 1 Mashujaa FC Tanzania PL
18/08/2026 06:00
Fountain Gate FC 1 - 0 Mashujaa FC Tanzania PL
15/08/2026 08:30
Coastal Union 0 - 1 Mashujaa FC Tanzania PL
30/06/2026 06:00
Mashujaa FC 0 - 1 Tanzania Prisons Tanzania PL
27/06/2026 06:00
Mashujaa FC 2 - 0 Kinondoni FC Tanzania PL
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
4
TB mỗi trận
0.67
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
0.67
Ghi bàn
6
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
Dodoma Jiji FC

Dodoma Jiji FC

Trận gần đây

Mashujaa FC

Mashujaa FC

Under /Over

(33%)2 4(67%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(50%)3 3(50%)

Under /Over

(17%)1 5(83%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(0%)0 6(100%)

Under /Over

(0%)0 6(100%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)3 3(50%)

/Yes

(17%)1 5(83%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)3 3(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dodoma Jiji FC Dodoma Jiji FC
Mashujaa FC Mashujaa FC
Cú sút
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC
Tổng cú sút
6.83 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Mashujaa FC
Mashujaa FC
Tổng cú sút
7.40 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC
6
Số trận đã đấu
Mashujaa FC
Mashujaa FC
6
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
3
Clean sheets
1
0.17
3.83
23
Corners
32
5.33
6.33
38
Throw-ins
96
16.00
0.67
4
Offsides
7
1.17
0.00
0
GK saves
0
0.00
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC
THẺ PHẠT
Mashujaa FC
Mashujaa FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.50
9
Thẻ vàng
7
1.17
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00