1 - 0
FT
09/07/2023 10:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Dnipro-1 với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Metalist Kharkiv chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
09/07/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Dnipro-1 and Metalist Kharkiv
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
03/05/2023 06:00
Dnipro-1
5 - 0
Metalist Kharkiv
UKR D1
25/03/2023 05:00
Dnipro-1
3 - 3
Metalist Kharkiv
INT CF
23/10/2022 06:00
Metalist Kharkiv
0 - 1
Dnipro-1
UKR D1
Dnipro-1
2
67%
Hòa
1
33%
Metalist Kharkiv
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
2.58
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
1.25
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
1.54
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 12 matches
CóKhông
11 (92%)1 (8%)
In last 12 matches
KhôngCó
8 (62%)5 (38%)
Dnipro-1
Trận gần đây
Metalist Kharkiv
Under /Over
(83%)10 2(17%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(62%)8 5(38%)
Under /Over
(58%)7 5(42%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(38%)5 8(62%)
Under /Over
(50%)6 6(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(46%)6 7(54%)
/Yes
(67%)8 4(33%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(54%)7 6(46%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dnipro-1
Metalist Kharkiv
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Dnipro-1
12
Số trận đã đấu
Metalist Kharkiv
13
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
4
Clean sheets
2
0.15
0.00
0
Corners
0
0.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Dnipro-1
THẺ PHẠT
Metalist Kharkiv
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
0
0.00
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00