4 - 0
FT
03/07/2024 06:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Dinamo-BGUFK Minsk (W) đang đứng thứ 1 với 83 điểm sau 30 trận.
- Dinamo Brest (W) xếp thứ 7 với 37 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Dinamo-BGUFK Minsk (W) với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Dinamo Brest (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
03/07/2024
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 83 | 30 | 27 | 2 | 1 | 205 | 11 | 194 |
| 02 FK Minsk (W) | 83 | 30 | 27 | 2 | 1 | 193 | 6 | 187 |
| 03 Energetik-BGU Minsk (W) | 71 | 30 | 23 | 2 | 5 | 156 | 18 | 138 |
| 04 Lokomotiv Vitebsk (W) | 53 | 30 | 17 | 2 | 11 | 100 | 41 | 59 |
| 05 ABFF U19 (W) | 52 | 28 | 16 | 4 | 8 | 103 | 37 | 66 |
| 06 Dnepr Mogilev (W) | 47 | 30 | 15 | 2 | 13 | 107 | 61 | 46 |
| 07 Dinamo Brest (W) | 37 | 30 | 12 | 1 | 17 | 67 | 58 | 9 |
| 08 Bobruichanka Bobruisk (W) | 30 | 30 | 9 | 3 | 18 | 43 | 101 | -58 |
| 09 FC Gomel (W) | 16 | 30 | 5 | 1 | 24 | 16 | 169 | -153 |
| 10 Dyussh Polesgu (W) | 9 | 30 | 3 | 0 | 27 | 16 | 244 | -228 |
| 11 Smorgon (W) | 4 | 30 | 1 | 1 | 28 | 7 | 262 | -255 |
| 12 Belarus (W) U19 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 |
Đối đầu
20/04/2024 05:30
Dinamo Brest (W)
0 - 4
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
BWPL
15/10/2023 05:30
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
4 - 0
Dinamo Brest (W)
BWPL
21/07/2023 07:00
Dinamo Brest (W)
0 - 4
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
BWPL
03/05/2023 07:00
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
11 - 0
Dinamo Brest (W)
BWPL
26/11/2022 03:45
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
12 - 0
Dinamo Brest (W)
BWPL
16/06/2022 04:30
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
7 - 0
Dinamo Brest (W)
BWPL
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
6
100%
Hòa
0
0%
Dinamo Brest (W)
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
207
TB mỗi trận
6.68
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
0.35
Ghi bàn
67
TB mỗi trận
2.23
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.93
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 31 matches
CóKhông
29 (94%)2 (6%)
In last 31 matches
KhôngCó
16 (53%)14 (47%)
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
Trận gần đây
Dinamo Brest (W)
Under /Over
(94%)29 2(6%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(97%)29 1(3%)
Under /Over
(74%)23 8(26%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(63%)19 11(37%)
Under /Over
(81%)25 6(19%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(47%)14 16(53%)
/Yes
(32%)10 21(68%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(17%)5 25(83%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
Dinamo Brest (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
31
Số trận đã đấu
Dinamo Brest (W)
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.65
20
Clean sheets
11
0.37
4.03
125
Corners
47
1.57
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
THẺ PHẠT
Dinamo Brest (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
13
17
0.57
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.