3 - 1
FT
16/11/2024 04:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Dinamo-BGUFK Minsk (W) đang đứng thứ 1 với 83 điểm sau 30 trận.
- Belarus (W) U19 xếp thứ 12 với 0 điểm sau 2 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
16/11/2024
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 83 | 30 | 27 | 2 | 1 | 205 | 11 | 194 |
| 02 FK Minsk (W) | 83 | 30 | 27 | 2 | 1 | 193 | 6 | 187 |
| 03 Energetik-BGU Minsk (W) | 71 | 30 | 23 | 2 | 5 | 156 | 18 | 138 |
| 04 Lokomotiv Vitebsk (W) | 53 | 30 | 17 | 2 | 11 | 100 | 41 | 59 |
| 05 ABFF U19 (W) | 52 | 28 | 16 | 4 | 8 | 103 | 37 | 66 |
| 06 Dnepr Mogilev (W) | 47 | 30 | 15 | 2 | 13 | 107 | 61 | 46 |
| 07 Dinamo Brest (W) | 37 | 30 | 12 | 1 | 17 | 67 | 58 | 9 |
| 08 Bobruichanka Bobruisk (W) | 30 | 30 | 9 | 3 | 18 | 43 | 101 | -58 |
| 09 FC Gomel (W) | 16 | 30 | 5 | 1 | 24 | 16 | 169 | -153 |
| 10 Dyussh Polesgu (W) | 9 | 30 | 3 | 0 | 27 | 16 | 244 | -228 |
| 11 Smorgon (W) | 4 | 30 | 1 | 1 | 28 | 7 | 262 | -255 |
| 12 Belarus (W) U19 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
207
TB mỗi trận
6.68
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
0.35
Ghi bàn
1
TB mỗi trận
0.50
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
3.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
1 (50%)1 (50%)
In last 31 matches
CóKhông
29 (94%)2 (6%)
In last 31 matches
KhôngCó
1 (50%)1 (50%)
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
Trận gần đây
Belarus (W) U19
Under /Over
(94%)29 2(6%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)2 0(0%)
Under /Over
(74%)23 8(26%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(50%)1 1(50%)
Under /Over
(81%)25 6(19%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)1 1(50%)
/Yes
(32%)10 21(68%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)1 1(50%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
Belarus (W) U19
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
31
Số trận đã đấu
Belarus (W) U19
2
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.65
20
Clean sheets
0
0.00
4.03
125
Corners
0
0.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
THẺ PHẠT
Belarus (W) U19
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
13
6
3.00
0.00
0
1
0.50
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.