GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Dinamo-Auto đang đứng thứ 6 với 1 điểm sau 15 trận.
- Drochia xếp thứ 3 với 21 điểm sau 15 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
26/08/2023
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Victoria Bardar | 34 | 15 | 11 | 1 | 3 | 46 | 17 | 29 |
| 02 FC Sheriff B | 32 | 15 | 10 | 2 | 3 | 38 | 10 | 28 |
| 03 Drochia | 21 | 15 | 6 | 3 | 6 | 14 | 15 | -1 |
| 04 Iskra Stal Ribnita | 21 | 15 | 6 | 3 | 6 | 24 | 32 | -8 |
| 05 FCM Ungheni | 20 | 15 | 6 | 2 | 7 | 38 | 30 | 8 |
| 06 Dinamo-Auto | 1 | 15 | 0 | 1 | 14 | 6 | 62 | -56 |
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Saxan Ceadir Lunga | 35 | 15 | 10 | 5 | 0 | 44 | 14 | 30 |
| 02 Gagauziya | 33 | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 | 18 | 15 |
| 03 Speranta Nisporeni | 19 | 15 | 5 | 4 | 6 | 26 | 28 | -2 |
| 04 Olimp Comrat | 17 | 15 | 4 | 5 | 6 | 19 | 24 | -5 |
| 05 Flacara Falesti | 17 | 15 | 5 | 2 | 8 | 24 | 32 | -8 |
| 06 Real Succes | 4 | 15 | 1 | 1 | 13 | 14 | 44 | -30 |
| Promotion Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Floresti | 23 | 10 | 7 | 2 | 1 | 21 | 6 | 15 |
| 02 Victoria Bardar | 22 | 10 | 7 | 1 | 2 | 21 | 12 | 9 |
| 03 Saxan Ceadir Lunga | 16 | 10 | 5 | 1 | 4 | 14 | 14 | 0 |
| 04 CF Sparta Selemet | 13 | 10 | 4 | 1 | 5 | 14 | 19 | -5 |
| 05 Gagauziya | 11 | 10 | 3 | 2 | 5 | 21 | 15 | 6 |
| 06 Drochia | 1 | 10 | 0 | 1 | 9 | 4 | 29 | -25 |
| Relegation Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Sheriff B | 19 | 7 | 6 | 1 | 0 | 28 | 5 | 23 |
| 02 Olimp Comrat | 15 | 7 | 5 | 0 | 2 | 17 | 8 | 9 |
| 03 Speranta Nisporeni | 13 | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 |
| 04 FCM Ungheni | 11 | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 15 | -3 |
| 05 Flacara Falesti | 10 | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 17 | -6 |
| 06 Iskra Stal Ribnita | 9 | 7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 10 | 0 |
| 07 Real Succes | 4 | 7 | 1 | 1 | 5 | 11 | 17 | -6 |
| 08 Dinamo-Auto | 0 | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 | 21 | -21 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
6
TB mỗi trận
0.27
Thủng lưới
83
TB mỗi trận
3.77
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
0.73
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.77
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
0 (0%)6 (100%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 22 matches
CóKhông
6 (27%)16 (73%)
In last 22 matches
KhôngCó
14 (54%)12 (46%)
Dinamo-Auto
Trận gần đây
Drochia
Under /Over
(91%)20 2(9%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(69%)18 8(31%)
Under /Over
(32%)7 15(68%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(15%)4 22(85%)
Under /Over
(82%)18 4(18%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(46%)12 14(54%)
/Yes
(27%)6 16(73%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(46%)12 14(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dinamo-Auto
Drochia
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Dinamo-Auto
22
Số trận đã đấu
Drochia
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.05
1
Clean sheets
5
0.19
0.36
8
Corners
15
0.58
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Dinamo-Auto
THẺ PHẠT
Drochia
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
3
6
0.23
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.