0 - 2
FT
28/09/2025 09:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Digenis Morphou đang đứng thứ 9 với 20 điểm sau 15 trận.
- Nea Salamis xếp thứ 1 với 41 điểm sau 15 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Nea Salamis với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Digenis Morphou chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
28/09/2025
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Nea Salamis | 41 | 15 | 13 | 2 | 0 | 27 | 5 | 22 |
| 02 PAEEK | 29 | 15 | 8 | 5 | 2 | 23 | 8 | 15 |
| 03 Karmiotissa Polemidion | 27 | 15 | 8 | 3 | 4 | 25 | 15 | 10 |
| 04 Doxa Katokopias | 27 | 15 | 8 | 3 | 4 | 21 | 12 | 9 |
| 05 Omonia 29is Maiou | 26 | 15 | 7 | 5 | 3 | 30 | 15 | 15 |
| 06 Agia Napa | 26 | 15 | 7 | 5 | 3 | 20 | 15 | 5 |
| 07 Asil Lysi | 23 | 15 | 6 | 5 | 4 | 14 | 13 | 1 |
| 08 MEAP Nisou | 21 | 15 | 6 | 3 | 6 | 18 | 27 | -9 |
| 09 Digenis Morphou | 20 | 15 | 6 | 2 | 7 | 23 | 18 | 5 |
| 10 APEA Akrotiriou | 18 | 15 | 5 | 3 | 7 | 19 | 23 | -4 |
| 11 Halkanoras Idaliou | 17 | 15 | 5 | 2 | 8 | 23 | 26 | -3 |
| 12 Spartakos Kitiou | 16 | 15 | 3 | 7 | 5 | 15 | 20 | -5 |
| 13 Iraklis Yerolakkou | 13 | 15 | 2 | 7 | 6 | 11 | 19 | -8 |
| 14 Ethnikos Latsion | 12 | 15 | 3 | 3 | 9 | 11 | 28 | -17 |
| 15 AE Zakakiou | 10 | 15 | 2 | 4 | 9 | 11 | 23 | -12 |
| 16 PO Ahironas-Onisilos | 4 | 15 | 1 | 1 | 13 | 6 | 30 | -24 |
| Promotion Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Nea Salamis | 76 | 14 | 11 | 2 | 1 | 29 | 10 | 19 |
| 02 Karmiotissa Polemidion | 56 | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 | 11 | 18 |
| 03 Omonia 29is Maiou | 53 | 14 | 7 | 6 | 1 | 30 | 18 | 12 |
| 04 PAEEK | 46 | 14 | 4 | 5 | 5 | 19 | 23 | -4 |
| 05 Doxa Katokopias | 42 | 14 | 4 | 3 | 7 | 13 | 23 | -10 |
| 06 Agia Napa | 41 | 14 | 4 | 3 | 7 | 22 | 28 | -6 |
| 07 Asil Lysi | 31 | 14 | 2 | 2 | 10 | 18 | 37 | -19 |
| 08 MEAP Nisou | 29 | 14 | 2 | 2 | 10 | 13 | 23 | -10 |
| Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Halkanoras Idaliou | 45 | 14 | 8 | 4 | 2 | 24 | 11 | 13 |
| 02 Spartakos Kitiou | 39 | 14 | 7 | 2 | 5 | 27 | 16 | 11 |
| 03 APEA Akrotiriou | 39 | 14 | 6 | 3 | 5 | 19 | 15 | 4 |
| 04 Digenis Morphou | 39 | 14 | 5 | 4 | 5 | 22 | 20 | 2 |
| 05 Iraklis Yerolakkou | 37 | 14 | 6 | 6 | 2 | 16 | 11 | 5 |
| 06 Ethnikos Latsion | 30 | 14 | 5 | 3 | 6 | 17 | 18 | -1 |
| 07 AE Zakakiou | 26 | 14 | 4 | 4 | 6 | 21 | 29 | -8 |
| 08 PO Ahironas-Onisilos | 8 | 14 | 0 | 4 | 10 | 12 | 38 | -26 |
Đối đầu
19/02/2011 06:00
Digenis Morphou
0 - 5
Nea Salamis
CYP D2
07/11/2010 05:30
Nea Salamis
0 - 0
Digenis Morphou
CYP D2
30/09/2009 05:30
Nea Salamis
1 - 0
Digenis Morphou
CYP Cup
23/09/2009 06:00
Digenis Morphou
1 - 1
Nea Salamis
CYP Cup
04/02/2007 06:00
Nea Salamis
3 - 1
Digenis Morphou
CYP D1
30/09/2006 08:59
Digenis Morphou
1 - 1
Nea Salamis
CYP D1
Digenis Morphou
0
0%
Hòa
3
50%
Nea Salamis
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.31
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
1.93
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
0.52
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 29 matches
CóKhông
21 (72%)8 (28%)
In last 29 matches
KhôngCó
25 (86%)4 (14%)
Digenis Morphou
Trận gần đây
Nea Salamis
Under /Over
(86%)25 4(14%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(69%)20 9(31%)
Under /Over
(38%)11 18(62%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(38%)11 18(62%)
Under /Over
(48%)14 15(52%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(24%)7 22(76%)
/Yes
(48%)14 15(52%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(38%)11 18(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Digenis Morphou
Nea Salamis
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Digenis Morphou
29
Số trận đã đấu
Nea Salamis
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
8
Clean sheets
17
0.59
3.14
91
Corners
126
4.34
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.76
22
Offsides
16
0.55
0.00
0
GK saves
0
0.00
Digenis Morphou
THẺ PHẠT
Nea Salamis
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.21
35
46
1.59
0.07
2
1
0.03
4.55
132
Fouls
137
4.72
0.00
0
Tackles
0
0.00