Diekirch
L
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
1 - 2
FT
06/10/2024 14:00
Walferdange
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
STANDINGS UP TO 06/10/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Diekirch and Walferdange in the Cúp Luxembourg football standings for the 2024-2025 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Diekirch Diekirch 6 trận gần nhất
06/10/2024 21:00
Diekirch 1 - 2 Walferdange Luxembourg Cup
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
6 trận gần nhất Walferdange Walferdange
12/05/2024 14:00
Walferdange 1 - 3 US Rumelange LUX D2
24/03/2024 15:00
Avenir Beggen 2 - 2 Walferdange LUX D2
29/11/2023 19:00
Rodange 91 2 - 2 Walferdange LUX D2
25/11/2023 19:00
Walferdange 1 - 4 Hostert LUX D2
29/10/2023 15:00
Walferdange 3 - 5 Progres Niedercorn LUX Cup
Thắng
0%
Hòa
40%
Thua
60%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
1
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
2
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
2
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
2
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
1 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
1 (50%)1 (50%)
Diekirch

Diekirch

Trận gần đây

Walferdange

Walferdange

Under /Over

(100%)1 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(50%)1 1(50%)

Under /Over

(0%)0 1(100%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(0%)0 2(100%)

Under /Over

(100%)1 0(0%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)1 1(50%)

/Yes

(100%)1 0(0%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)1 1(50%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Diekirch Diekirch
Walferdange Walferdange
Cú sút
Diekirch
Diekirch
Tổng cú sút
TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Walferdange
Walferdange
Tổng cú sút
TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
KHÁC
Diekirch
Diekirch
1
Số trận đã đấu
Walferdange
Walferdange
2
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
0
0.00
0.00
0
Corners
0
0.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Diekirch
Diekirch
THẺ PHẠT
Walferdange
Walferdange
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Thẻ vàng
0
0.00
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00