GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Diagoras đang đứng thứ 8 với 16 điểm sau 18 trận.
- Niki Volou xếp thứ 6 với 21 điểm sau 18 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Niki Volou với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Diagoras thắng 1 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
12/04/2025
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 AEL Larisa | 48 | 18 | 15 | 3 | 0 | 37 | 9 | 28 |
| 02 Iraklis | 36 | 18 | 11 | 3 | 4 | 31 | 14 | 17 |
| 03 Pas Giannina | 31 | 18 | 8 | 7 | 3 | 23 | 21 | 2 |
| 04 Makedonikos | 27 | 18 | 8 | 3 | 7 | 24 | 22 | 2 |
| 05 Kambaniakos | 26 | 18 | 7 | 5 | 6 | 25 | 26 | -1 |
| 06 Niki Volou | 21 | 18 | 4 | 9 | 5 | 20 | 21 | -1 |
| 07 PAOK Saloniki B | 20 | 18 | 6 | 2 | 10 | 21 | 25 | -4 |
| 08 Diagoras | 16 | 18 | 3 | 7 | 8 | 7 | 18 | -11 |
| 09 AO Kavala | 12 | 18 | 2 | 6 | 10 | 11 | 28 | -17 |
| 10 Ethnikos Neou Keramidiou | 8 | 18 | 1 | 5 | 12 | 8 | 23 | -15 |
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 AE Kifisias | 45 | 18 | 14 | 3 | 1 | 40 | 13 | 27 |
| 02 Kalamata AO | 43 | 18 | 13 | 4 | 1 | 27 | 10 | 17 |
| 03 Panionios | 34 | 18 | 9 | 7 | 2 | 27 | 12 | 15 |
| 04 Egaleo Athens | 23 | 18 | 6 | 5 | 7 | 14 | 21 | -7 |
| 05 Ilioupoli | 20 | 18 | 5 | 5 | 8 | 17 | 29 | -12 |
| 06 AEK Athens B | 19 | 18 | 4 | 7 | 7 | 20 | 26 | -6 |
| 07 Chania Kissamikos | 17 | 18 | 4 | 5 | 9 | 19 | 21 | -2 |
| 08 Asteras Tripoli B | 15 | 18 | 3 | 6 | 9 | 16 | 27 | -11 |
| 09 Panargiakos | 15 | 18 | 4 | 3 | 11 | 14 | 26 | -12 |
| 10 Panahaiki-2005 | 14 | 18 | 3 | 5 | 10 | 11 | 20 | -9 |
| Promotion Playoffs A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 AEL Larisa | 42 | 8 | 5 | 3 | 0 | 21 | 6 | 15 |
| 02 Iraklis | 36 | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 | 7 | 11 |
| 03 Pas Giannina | 25 | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 17 | -5 |
| 04 Kambaniakos | 18 | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 21 | -12 |
| 05 Makedonikos | 18 | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 17 | -9 |
| Relegation Quarter A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 PAOK Saloniki B | 23 | 8 | 3 | 4 | 1 | 7 | 4 | 3 |
| 02 AO Kavala | 22 | 8 | 4 | 4 | 0 | 9 | 4 | 5 |
| 03 Niki Volou | 22 | 8 | 2 | 5 | 1 | 7 | 8 | -1 |
| 04 Diagoras | 19 | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 7 | 2 |
| 05 Ethnikos Neou Keramidiou | 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | 2 | 11 | -9 |
| Promotion Playoffs B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 AE Kifisias | 43 | 8 | 6 | 2 | 0 | 9 | 0 | 9 |
| 02 Kalamata AO | 41 | 8 | 6 | 1 | 1 | 14 | 4 | 10 |
| 03 Panionios | 30 | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 6 | 6 |
| 04 Egaleo Athens | 15 | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 | 14 | -11 |
| 05 Ilioupoli | 13 | 8 | 1 | 0 | 7 | 2 | 16 | -14 |
| Relegation Quarter B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Chania Kissamikos | 23 | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 |
| 02 Panahaiki-2005 | 21 | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 |
| 03 Panargiakos | 19 | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 8 | 1 |
| 04 Asteras Tripoli B | 18 | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 10 | 0 |
| 05 AEK Athens B | 16 | 8 | 1 | 3 | 4 | 4 | 8 | -4 |
Đối đầu
09/03/2025 06:00
Niki Volou
2 - 1
Diagoras
GRE D2
25/01/2025 06:00
Niki Volou
0 - 1
Diagoras
GRE D2
08/11/2024 06:00
Diagoras
0 - 0
Niki Volou
GRE D2
23/04/2023 04:45
Diagoras
1 - 2
Niki Volou
GRE D2
11/12/2022 05:45
Niki Volou
3 - 0
Diagoras
GRE D2
16/02/2020 04:00
Niki Volou
2 - 1
Diagoras
GRE D21
Diagoras
1
17%
Hòa
1
17%
Niki Volou
4
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
0.62
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
0.96
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
1.04
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
1.12
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 26 matches
CóKhông
12 (46%)14 (54%)
In last 26 matches
KhôngCó
17 (65%)9 (35%)
Diagoras
Trận gần đây
Niki Volou
Under /Over
(38%)10 16(62%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(73%)19 7(27%)
Under /Over
(8%)2 24(92%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(27%)7 19(73%)
Under /Over
(27%)7 19(73%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(38%)10 16(62%)
/Yes
(27%)7 19(73%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(46%)12 14(54%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Diagoras
Niki Volou
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Diagoras
26
Số trận đã đấu
Niki Volou
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.46
12
Clean sheets
9
0.35
3.23
84
Corners
86
3.31
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Diagoras
THẺ PHẠT
Niki Volou
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.35
61
54
2.08
0.08
2
2
0.08
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.