1 - 0
FT
04/01/2026 13:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Desenzano Calvina và Piacenza mỗi đội thắng 1 trong 3 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
04/01/2026
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Desenzano Calvina and Piacenza
in the Serie D (Ý) football standings for the 2026 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
07/09/2025 13:00
Piacenza
1 - 0
Desenzano Calvina
ITA S4
04/02/2024 13:30
Piacenza
0 - 1
Desenzano Calvina
ITA S4
08/10/2023 13:00
Desenzano Calvina
1 - 1
Piacenza
ITA S4
Desenzano Calvina
1
33%
Hòa
1
33%
Piacenza
1
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.48
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
0.48
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.62
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
0.90
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 21 matches
CóKhông
17 (81%)4 (19%)
In last 21 matches
KhôngCó
16 (76%)5 (24%)
Desenzano Calvina
Trận gần đây
Piacenza
Under /Over
(57%)12 9(43%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(71%)15 6(29%)
Under /Over
(29%)6 15(71%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(38%)8 13(62%)
Under /Over
(19%)4 17(81%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(43%)9 12(57%)
/Yes
(38%)8 13(62%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(48%)10 11(52%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Desenzano Calvina
Piacenza
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Desenzano Calvina
21
Số trận đã đấu
Piacenza
21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.52
11
Clean sheets
6
0.29
1.81
38
Corners
104
4.95
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.29
6
Offsides
5
0.24
0.00
0
GK saves
0
0.00
Desenzano Calvina
THẺ PHẠT
Piacenza
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.62
13
22
1.05
0.10
2
0
0.00
1.71
36
Fouls
30
1.43
0.00
0
Tackles
0
0.00