? - ?
26/09/2026 18:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Deportivo Madryn đang đứng thứ 8 với 46 điểm sau 29 trận.
- Central Norte Salta xếp thứ 29 với 31 điểm sau 29 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
26/09/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Deportivo Moron | 55 | 29 | 16 | 7 | 6 | 47 | 27 | 20 |
| 02 Ferrol Carril Oeste | 55 | 29 | 16 | 7 | 6 | 34 | 25 | 9 |
| 03 Tristan Suarez | 53 | 29 | 14 | 11 | 4 | 31 | 15 | 16 |
| 04 Gimnasia Jujuy | 52 | 29 | 15 | 7 | 7 | 44 | 35 | 9 |
| 05 Temperley | 50 | 29 | 13 | 11 | 5 | 33 | 23 | 10 |
| 06 Godoy Cruz Antonio Tomba | 49 | 29 | 14 | 7 | 8 | 36 | 25 | 11 |
| 07 Atletico Atlanta | 48 | 29 | 15 | 3 | 11 | 34 | 28 | 6 |
| 08 Deportivo Madryn | 46 | 29 | 12 | 10 | 7 | 42 | 28 | 14 |
| 09 Almirante Brown | 46 | 29 | 12 | 10 | 7 | 23 | 16 | 7 |
| 10 Colon de Santa Fe | 45 | 29 | 12 | 9 | 8 | 35 | 25 | 10 |
| 11 Gimnasia yTiro | 45 | 29 | 12 | 9 | 8 | 31 | 26 | 5 |
| 12 Ferrocarril Midland | 44 | 29 | 12 | 8 | 9 | 32 | 25 | 7 |
| 13 San Martin San Juan | 42 | 29 | 11 | 9 | 9 | 31 | 27 | 4 |
| 14 Deportivo Maipu | 40 | 29 | 11 | 7 | 11 | 36 | 30 | 6 |
| 15 Colegiales | 40 | 29 | 11 | 7 | 11 | 29 | 28 | 1 |
| 16 San Martin Tucuman | 39 | 29 | 9 | 12 | 8 | 30 | 26 | 4 |
| 17 Estudiantes de Caseros | 39 | 29 | 10 | 9 | 10 | 26 | 25 | 1 |
| 18 Club Ciudad de Bolivar | 39 | 29 | 9 | 12 | 8 | 24 | 26 | -2 |
| 19 Atletico Rafaela | 39 | 29 | 10 | 9 | 10 | 21 | 24 | -3 |
| 20 Los Andes | 37 | 29 | 8 | 13 | 8 | 22 | 17 | 5 |
| 21 Quilmes | 35 | 29 | 9 | 8 | 12 | 28 | 24 | 4 |
| 22 Racing de Cordoba | 35 | 29 | 9 | 8 | 12 | 26 | 34 | -8 |
| 23 Almagro | 35 | 29 | 9 | 8 | 12 | 25 | 33 | -8 |
| 24 Chaco For Ever | 33 | 29 | 8 | 9 | 12 | 26 | 29 | -3 |
| 25 Defensores de Belgrano | 33 | 29 | 7 | 12 | 10 | 22 | 26 | -4 |
| 26 Agropecuario de Carlos Casares | 33 | 29 | 8 | 9 | 12 | 25 | 34 | -9 |
| 27 Nueva Chicago | 32 | 29 | 8 | 8 | 13 | 21 | 28 | -7 |
| 28 Atletico Mitre de Santiago del Estero | 32 | 29 | 6 | 14 | 9 | 27 | 35 | -8 |
| 29 Central Norte Salta | 31 | 29 | 6 | 13 | 10 | 19 | 27 | -8 |
| 30 All Boys | 31 | 29 | 6 | 13 | 10 | 16 | 25 | -9 |
| 31 San Telmo | 31 | 29 | 7 | 10 | 12 | 23 | 33 | -10 |
| 32 Patronato Parana | 30 | 29 | 5 | 15 | 9 | 23 | 30 | -7 |
| 33 CA San Miguel | 30 | 29 | 6 | 12 | 11 | 23 | 33 | -10 |
| 34 Chacarita juniors | 27 | 29 | 7 | 6 | 16 | 19 | 31 | -12 |
| 35 Club Atletico Acassuso | 23 | 29 | 5 | 8 | 16 | 19 | 34 | -15 |
| 36 Club Atletico Guemes | 23 | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 | 49 | -26 |
6 trận gần nhất Central Norte Salta
31/08/2026 01:00
Atletico Mitre de Santiago del Estero
2 - 2
Central Norte Salta Argentine Division 2 Thắng
17%
Hòa
83%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.45
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
0.97
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
0.66
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.93
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
In last 29 matches
CóKhông
21 (72%)8 (28%)
In last 29 matches
KhôngCó
15 (52%)14 (48%)
Deportivo Madryn
Trận gần đây
Central Norte Salta
Under /Over
(69%)20 9(31%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(45%)13 16(55%)
Under /Over
(31%)9 20(69%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(21%)6 23(79%)
Under /Over
(45%)13 16(55%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(28%)8 21(72%)
/Yes
(55%)16 13(45%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(38%)11 18(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Deportivo Madryn
Central Norte Salta
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
Deportivo Madryn
29
Số trận đã đấu
Central Norte Salta
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
9
Clean sheets
11
0.38
3.24
94
Corners
120
4.14
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Deportivo Madryn
THẺ PHẠT
Central Norte Salta
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.93
56
65
2.24
0.07
2
5
0.17
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00