1
1-0
FT
15/04/2026 11:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Deportivo Armenio đang đứng thứ 11 với 28 điểm sau 21 trận.
- Liniers xếp thứ 15 với 24 điểm sau 21 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Deportivo Armenio thắng với xác suất 44%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Deportivo Armenio và Liniers mỗi đội thắng 1 trong 4 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-04-15
Deportivo Armenio vs Liniers - Prediction & Odds
2026-04-15 11:30
44
31
25
1
1 - 1
1 - 1
1.75
1.97
FT
1-0 1-0
-
22°C
STANDINGS UP TO
15/04/2026
| Apertura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Excursionistas | 42 | 21 | 12 | 6 | 3 | 28 | 12 | 16 |
| 02 Arsenal de Sarandi | 40 | 21 | 11 | 7 | 3 | 31 | 16 | 15 |
| 03 Villa Dalmine | 40 | 21 | 11 | 7 | 3 | 26 | 11 | 15 |
| 04 Talleres Rem de Escalada | 39 | 21 | 11 | 6 | 4 | 22 | 10 | 12 |
| 05 Deportivo Camioneros | 35 | 21 | 9 | 8 | 4 | 22 | 15 | 7 |
| 06 Sportivo Italiano | 33 | 21 | 9 | 6 | 6 | 22 | 19 | 3 |
| 07 Real Pilar | 32 | 21 | 9 | 5 | 7 | 24 | 23 | 1 |
| 08 Comunicaciones BsAs | 31 | 21 | 8 | 7 | 6 | 23 | 20 | 3 |
| 09 Deportivo Merlo | 31 | 21 | 8 | 7 | 6 | 26 | 28 | -2 |
| 10 San Martin Burzaco | 29 | 21 | 7 | 8 | 6 | 22 | 19 | 3 |
| 11 Deportivo Armenio | 28 | 21 | 8 | 4 | 9 | 23 | 26 | -3 |
| 12 Argentino de Merlo | 27 | 21 | 7 | 6 | 8 | 17 | 18 | -1 |
| 13 Deportivo Laferrere | 27 | 21 | 7 | 6 | 8 | 22 | 27 | -5 |
| 14 Argentino de Quilmes | 26 | 21 | 6 | 8 | 7 | 23 | 21 | 2 |
| 15 Liniers | 24 | 21 | 6 | 6 | 9 | 14 | 21 | -7 |
| 16 Sportivo Dock Sud | 23 | 21 | 5 | 8 | 8 | 21 | 21 | 0 |
| 17 Defensores Unidos | 23 | 21 | 5 | 8 | 8 | 18 | 22 | -4 |
| 18 Flandria | 22 | 21 | 6 | 4 | 11 | 17 | 26 | -9 |
| 19 UAI Urquiza | 21 | 21 | 3 | 12 | 6 | 12 | 16 | -4 |
| 20 CA Brown Adrogue | 19 | 21 | 4 | 7 | 10 | 14 | 27 | -13 |
| 21 Villa San Carlos | 17 | 21 | 3 | 8 | 10 | 20 | 28 | -8 |
| 22 Ituzaingo | 9 | 21 | 1 | 6 | 14 | 15 | 36 | -21 |
| Clausura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Deportivo Camioneros | 28 | 14 | 8 | 4 | 2 | 19 | 7 | 12 |
| 02 Excursionistas | 26 | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 | 16 | 10 |
| 03 Arsenal de Sarandi | 26 | 14 | 7 | 5 | 2 | 16 | 6 | 10 |
| 04 Sportivo Italiano | 25 | 14 | 7 | 4 | 3 | 19 | 8 | 11 |
| 05 Talleres Rem de Escalada | 24 | 14 | 7 | 3 | 4 | 15 | 9 | 6 |
| 06 Villa San Carlos | 23 | 14 | 6 | 5 | 3 | 15 | 11 | 4 |
| 07 Real Pilar | 23 | 14 | 6 | 5 | 3 | 14 | 11 | 3 |
| 08 Deportivo Armenio | 23 | 14 | 6 | 5 | 3 | 13 | 11 | 2 |
| 09 Deportivo Laferrere | 21 | 14 | 5 | 6 | 3 | 20 | 18 | 2 |
| 10 Sportivo Dock Sud | 20 | 14 | 5 | 5 | 4 | 17 | 17 | 0 |
| 11 Villa Dalmine | 20 | 14 | 5 | 5 | 4 | 9 | 9 | 0 |
| 12 Comunicaciones BsAs | 19 | 14 | 5 | 4 | 5 | 13 | 13 | 0 |
| 13 Liniers | 16 | 14 | 3 | 7 | 4 | 15 | 14 | 1 |
| 14 Flandria | 16 | 14 | 4 | 4 | 6 | 14 | 17 | -3 |
| 15 CA Brown Adrogue | 15 | 14 | 3 | 6 | 5 | 7 | 10 | -3 |
| 16 San Martin Burzaco | 15 | 14 | 3 | 6 | 5 | 11 | 17 | -6 |
| 17 Defensores Unidos | 14 | 14 | 3 | 5 | 6 | 13 | 14 | -1 |
| 18 Argentino de Merlo | 14 | 14 | 3 | 5 | 6 | 13 | 17 | -4 |
| 19 Argentino de Quilmes | 14 | 14 | 3 | 5 | 6 | 6 | 15 | -9 |
| 20 UAI Urquiza | 10 | 14 | 1 | 7 | 6 | 5 | 15 | -10 |
| 21 Deportivo Merlo | 9 | 14 | 1 | 6 | 7 | 8 | 21 | -13 |
| 22 Ituzaingo | 6 | 14 | 0 | 6 | 8 | 7 | 19 | -12 |
Đối đầu
26/07/2025 11:30
Liniers
0 - 0
Deportivo Armenio
ARG B M
09/03/2025 13:00
Deportivo Armenio
0 - 1
Liniers
ARG B M
25/08/2024 11:00
Liniers
1 - 3
Deportivo Armenio
ARG B M
07/04/2024 08:59
Deportivo Armenio
0 - 0
Liniers
ARG B M
Deportivo Armenio
1
25%
Hòa
2
50%
Liniers
1
25%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.06
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.83
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 35 matches
CóKhông
27 (77%)8 (23%)
In last 35 matches
KhôngCó
20 (57%)15 (43%)
Deportivo Armenio
Trận gần đây
Liniers
Under /Over
(60%)21 14(40%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(51%)18 17(49%)
Under /Over
(23%)8 27(77%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(14%)5 30(86%)
Under /Over
(37%)13 22(63%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(23%)8 27(77%)
/Yes
(49%)17 18(51%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(43%)15 20(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Deportivo Armenio
Liniers
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Deportivo Armenio
35
Số trận đã đấu
Liniers
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
14
Clean sheets
10
0.29
3.94
138
Corners
145
4.14
6.80
238
Throw-ins
306
8.74
0.31
11
Offsides
17
0.49
0.00
0
GK saves
0
0.00
Deportivo Armenio
THẺ PHẠT
Liniers
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.26
79
84
2.40
0.14
5
5
0.14
1.69
59
Fouls
143
4.09
0.00
0
Tackles
0
0.00