Dayrot
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
1 - 2
FT
09/04/2026 06:00
Tanta
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Dayrot với 1 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Tanta chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
STANDINGS UP TO 09/04/2026
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Dayrot and Tanta in the Hạng Nhì Ai Cập football standings for the 2025-2026 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
14/11/2025 05:35
Tanta Tanta
0 - 0
Dayrot Dayrot
EGY D2
11/05/2025 07:00
Dayrot Dayrot
1 - 0
Tanta Tanta
EGY D2
08/01/2025 05:30
Tanta Tanta
0 - 0
Dayrot Dayrot
EGY D2
Dayrot
1
33%
Hòa
2
67%
Tanta
0
0%
Dayrot Dayrot 6 trận gần nhất
02/04/2026 06:00
Asyut Petroleum 2 - 2 Dayrot EGY D2
27/03/2026 06:30
Dayrot 1 - 0 El Mansoura EGY D2
13/03/2026 12:30
Raya Ghazl SC 0 - 0 Dayrot EGY D2
05/03/2026 12:30
Dayrot 1 - 0 Tersana SC EGY D2
27/02/2026 12:30
Raviena 0 - 0 Dayrot EGY D2
12/02/2026 05:30
Dayrot 1 - 0 Telecom Egypt EGY D2
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
6 trận gần nhất Tanta Tanta
02/04/2026 06:00
Tanta 0 - 1 Proxy SC EGY D2
26/03/2026 06:30
Aswan 0 - 0 Tanta EGY D2
12/03/2026 12:30
Tanta 1 - 0 Maleyat Kafr El Zayat EGY D2
07/03/2026 12:30
El Daklyeh 1 - 1 Tanta EGY D2
26/02/2026 12:30
Tanta 0 - 1 Olympic El Qanal EGY D2
12/02/2026 05:30
FC Masar 0 - 0 Tanta EGY D2
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
0.59
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.06
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.75
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 34 matches
Không
15 (44%)19 (56%)
In last 34 matches
Không
21 (58%)15 (42%)
Dayrot

Dayrot

Trận gần đây

Tanta

Tanta

Under /Over

(47%)16 18(53%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(56%)20 16(44%)

Under /Over

(12%)4 30(88%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(25%)9 27(75%)

Under /Over

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(25%)9 27(75%)

/Yes

(21%)7 27(79%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)18 18(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dayrot Dayrot
Tanta Tanta
Cú sút
Dayrot
Dayrot
Tổng cú sút
8.70 TB / trận
Bị chặn
8 tổng
Avg. 1.60
Tanta
Tanta
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
3 tổng
Avg. 0.75
Dayrot Dayrot Đường chuyền Tanta Tanta
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Dayrot
Dayrot
34
Số trận đã đấu
Tanta
Tanta
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
17
Clean sheets
10
0.28
2.76
94
Corners
151
4.19
12.03
409
Throw-ins
535
14.86
0.65
22
Offsides
51
1.42
0.00
0
GK saves
0
0.00
Dayrot
Dayrot
THẺ PHẠT
Tanta
Tanta
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.91
65
Thẻ vàng
74
2.06
0.06
2
Thẻ đỏ
3
0.08
8.79
299
Fouls
374
10.39
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.