2 - 3
FT
16/09/2023 14:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Dartford với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Welling United chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
16/09/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Dartford and Welling United
in the Cúp FA Anh football standings for the 2023-2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
04/02/2023 15:00
Welling United
2 - 2
Dartford
ENG CS
01/11/2022 19:45
Dartford
5 - 1
Welling United
ENG CS
05/02/2022 15:00
Dartford
4 - 2
Welling United
ENG CS
25/09/2021 14:00
Welling United
0 - 6
Dartford
ENG CS
06/02/2021 15:00
Dartford
2 - 2
Welling United
ENG CS
01/01/2020 15:00
Dartford
4 - 0
Welling United
ENG CS
Dartford
4
67%
Hòa
2
33%
Welling United
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
2
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
3.00
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
2.25
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
1.75
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
1 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (75%)1 (25%)
Dartford
Trận gần đây
Welling United
Under /Over
(100%)1 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(75%)3 1(25%)
Under /Over
(100%)1 0(0%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(50%)2 2(50%)
Under /Over
(100%)1 0(0%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(75%)3 1(25%)
/Yes
(100%)1 0(0%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(75%)3 1(25%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dartford
Welling United
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Dartford
1
Số trận đã đấu
Welling United
4
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
0
0.00
11.00
11
Corners
21
5.25
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Dartford
THẺ PHẠT
Welling United
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.00
3
6
1.50
0.00
0
1
0.25
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00