GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Cwmbran Celtic đang đứng thứ 9 với 42 điểm sau 30 trận.
- Taffs Well xếp thứ 13 với 32 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Cwmbran Celtic và Taffs Well mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
30/09/2023
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Briton Ferry Athletic | 71 | 30 | 23 | 2 | 5 | 87 | 39 | 48 |
| 02 Llanelli | 64 | 30 | 20 | 4 | 6 | 80 | 40 | 40 |
| 03 Ammanford | 57 | 30 | 17 | 6 | 7 | 60 | 42 | 18 |
| 04 Cambrian Clydach | 50 | 30 | 14 | 8 | 8 | 60 | 37 | 23 |
| 05 Caerau Ely | 49 | 30 | 15 | 4 | 11 | 72 | 60 | 12 |
| 06 Carmarthen | 47 | 30 | 12 | 11 | 7 | 50 | 39 | 11 |
| 07 Afan Lido | 46 | 30 | 14 | 4 | 12 | 68 | 56 | 12 |
| 08 Goytre Utd | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 58 | 59 | -1 |
| 09 Cwmbran Celtic | 42 | 30 | 12 | 6 | 12 | 69 | 64 | 5 |
| 10 Baglan Dragons | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 46 | 41 | 5 |
| 11 Trefelin | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 47 | 63 | -16 |
| 12 Llantwit Major | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 44 | 54 | -10 |
| 13 Taffs Well | 32 | 30 | 8 | 8 | 14 | 44 | 49 | -5 |
| 14 Pontardawe Town | 32 | 30 | 8 | 8 | 14 | 52 | 70 | -18 |
| 15 Abertillery Bluebirds | 15 | 30 | 3 | 6 | 21 | 34 | 94 | -60 |
| 16 Abergavenny | 8 | 30 | 2 | 2 | 26 | 20 | 84 | -64 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Holywell | 81 | 30 | 26 | 3 | 1 | 79 | 17 | 62 |
| 02 Flint Town | 78 | 30 | 25 | 3 | 2 | 93 | 30 | 63 |
| 03 Airbus UK Broughton | 74 | 30 | 23 | 5 | 2 | 84 | 28 | 56 |
| 04 Mold Alexandra | 55 | 30 | 18 | 1 | 11 | 66 | 50 | 16 |
| 05 Bangor 1876 | 53 | 30 | 17 | 2 | 11 | 62 | 55 | 7 |
| 06 Denbigh Town | 49 | 30 | 15 | 4 | 11 | 71 | 60 | 11 |
| 07 Ruthin Town FC | 42 | 29 | 12 | 6 | 11 | 56 | 49 | 7 |
| 08 Guilsfield | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 48 | 46 | 2 |
| 09 Caersws | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 60 | 53 | 7 |
| 10 Gresford | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 47 | 54 | -7 |
| 11 Buckley Town | 33 | 29 | 9 | 6 | 14 | 51 | 58 | -7 |
| 12 Llandudno | 31 | 30 | 10 | 1 | 19 | 59 | 80 | -21 |
| 13 Prestatyn Town FC | 26 | 30 | 7 | 5 | 18 | 39 | 74 | -35 |
| 14 Porthmadog | 22 | 30 | 6 | 4 | 20 | 35 | 66 | -31 |
| 15 Chirk AAA | 13 | 30 | 3 | 4 | 23 | 32 | 82 | -50 |
| 16 Llanidloes Town | 9 | 30 | 2 | 3 | 25 | 25 | 105 | -80 |
Đối đầu
22/07/2023 06:30
Cwmbran Celtic
2 - 2
Taffs Well
WAL CLC
03/03/2023 12:30
Taffs Well
1 - 5
Cwmbran Celtic
WAL FAWC
30/07/2022 06:30
Cwmbran Celtic
3 - 4
Taffs Well
WAL FAWC
11/12/2021 07:00
Cwmbran Celtic
0 - 3
Taffs Well
WAL FAWC
05/11/2021 12:30
Taffs Well
3 - 3
Cwmbran Celtic
WAL FAWC
16/11/2019 07:00
Cwmbran Celtic
2 - 0
Taffs Well
WAL FAWC
Cwmbran Celtic
2
33%
Hòa
2
33%
Taffs Well
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
69
TB mỗi trận
2.30
Thủng lưới
64
TB mỗi trận
2.13
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.63
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
CóKhông
28 (93%)2 (7%)
In last 30 matches
KhôngCó
22 (73%)8 (27%)
Cwmbran Celtic
Trận gần đây
Taffs Well
Under /Over
(97%)29 1(3%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(87%)26 4(13%)
Under /Over
(63%)19 11(37%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(40%)12 18(60%)
Under /Over
(57%)17 13(43%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(47%)14 16(53%)
/Yes
(87%)26 4(13%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(73%)22 8(27%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Cwmbran Celtic
Taffs Well
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Cwmbran Celtic
30
Số trận đã đấu
Taffs Well
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.07
2
Clean sheets
0
0.00
2.57
77
Corners
150
5.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Cwmbran Celtic
THẺ PHẠT
Taffs Well
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.30
39
30
1.00
0.03
1
2
0.07
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.