CSKA Sofia B
Hạng 13 tại Bulgaria B PFG
1
4-1
FT
23/02/2025 05:30
Fratria
Hạng 14 tại Bulgaria B PFG
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • CSKA Sofia B đang đứng thứ 13 với 49 điểm sau 38 trận.
  • Fratria xếp thứ 14 với 48 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: CSKA Sofia B thắng với xác suất 52%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về CSKA Sofia B với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Fratria chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
05:30

2025-02-23

CSKA Sofia B vs Fratria - Prediction & Odds

CSKA Sofia B
CSKA Sofia B
Fratria
Fratria
2025-02-23 05:30
52
28
20
1
1 - 1
1 - 1
2.00
1.68
FT
4-1 3-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 23/02/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Dobrudzha FC Dobrudzha
82 38 24 10 4 74 26 48
02 PFK Montana PFK Montana
78 38 22 12 4 53 15 38
03 Pirin Blagoevgrad Pirin Blagoevgrad
72 38 21 9 8 55 41 14
04 Marek Dupnitza Marek Dupnitza
65 38 18 11 9 44 31 13
05 Yantra Gabrovo Yantra Gabrovo
64 38 18 10 10 59 37 22
06 FC Dunav Ruse FC Dunav Ruse
64 38 17 13 8 52 35 17
07 Etar Etar
56 38 15 11 12 51 40 11
08 Belasitsa Petrich Belasitsa Petrich
56 38 16 8 14 42 45 -3
09 CSKA 1948 Sofia II CSKA 1948 Sofia II
55 38 17 4 17 55 52 3
10 Lokomotiv Gorna Oryahovitsa Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
52 38 15 7 16 41 41 0
11 Ludogorets Razgrad II Ludogorets Razgrad II
51 38 13 12 13 53 42 11
12 Spartak Pleven Spartak Pleven
51 38 14 9 15 35 43 -8
13 CSKA Sofia B CSKA Sofia B
49 38 12 13 13 47 41 6
14 Fratria Fratria
48 38 13 9 16 45 50 -5
15 Minyor Pernik Minyor Pernik
41 38 11 8 19 36 56 -20
16 Sportist Svoge Sportist Svoge
37 38 8 13 17 22 40 -18
17 Litex Lovech Litex Lovech
33 38 8 9 21 19 45 -26
18 Botev Plovdiv II Botev Plovdiv II
29 38 8 5 25 33 70 -37
19 Strumska Slava Strumska Slava
28 38 4 16 18 23 54 -31
20 PFC Nesebar PFC Nesebar
28 38 5 13 20 28 63 -35
Đối đầu
12/08/2024 08:00
Fratria Fratria
0 - 2
CSKA Sofia B CSKA Sofia B
BUL D2
CSKA Sofia B
1
100%
Hòa
0
0%
Fratria
0
0%
CSKA Sofia B CSKA Sofia B 6 trận gần nhất
17/02/2025 05:00
Sportist Svoge 0 - 0 CSKA Sofia B BUL D2
01/02/2025 04:30
Botev Plovdiv II 0 - 1 CSKA Sofia B INT CF
09/12/2024 05:00
CSKA Sofia B 1 - 3 FC Dobrudzha BUL D2
04/12/2024 05:00
Litex Lovech 1 - 2 CSKA Sofia B BUL D2
01/12/2024 05:00
FC Dunav Ruse 1 - 1 CSKA Sofia B BUL D2
25/11/2024 05:30
CSKA Sofia B 4 - 0 CSKA 1948 Sofia II BUL D2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Fratria Fratria
15/02/2025 05:00
Pirin Blagoevgrad 0 - 0 Fratria BUL D2
08/02/2025 02:00
Fratria 2 - 2 Septemvri 98 Tervel INT CF
04/02/2025 06:00
Chernomorets Odessa 2 - 1 Fratria INT CF
01/02/2025 07:00
FC Livyi Bereh 3 - 0 Fratria INT CF
25/01/2025 03:00
Fratria 2 - 0 PFC Nesebar INT CF
18/01/2025 03:00
Spartak Varna 2 - 1 Fratria INT CF
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.08
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.32
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 38 matches
Không
23 (61%)15 (39%)
In last 38 matches
Không
26 (68%)12 (32%)
CSKA Sofia B

CSKA Sofia B

Trận gần đây

Fratria

Fratria

Under /Over

(66%)25 13(34%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(74%)28 10(26%)

Under /Over

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)12 26(68%)

Under /Over

(37%)14 24(63%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(42%)16 22(58%)

/Yes

(42%)16 22(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(45%)17 21(55%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
CSKA Sofia B CSKA Sofia B
Fratria Fratria
Cú sút
CSKA Sofia B
CSKA Sofia B
Tổng cú sút
9.45 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Fratria
Fratria
Tổng cú sút
7.03 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
CSKA Sofia B
CSKA Sofia B
38
Số trận đã đấu
Fratria
Fratria
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
16
Clean sheets
11
0.29
4.66
177
Corners
141
3.71
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
CSKA Sofia B
CSKA Sofia B
THẺ PHẠT
Fratria
Fratria
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.71
103
Thẻ vàng
80
2.11
0.11
4
Thẻ đỏ
5
0.13
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00