C.S.D. Comunicaciones
Hạng 3 tại Liga Nacional de Guatemala
2 - 2
FT
12/04/2023 21:00
Malacateco
Hạng 4 tại Liga Nacional de Guatemala
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • C.S.D. Comunicaciones đang đứng thứ 3 với 39 điểm sau 22 trận.
  • Malacateco xếp thứ 4 với 34 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về C.S.D. Comunicaciones với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Malacateco thắng 1 trận, 3 trận hòa.
STANDINGS UP TO 12/04/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Antigua GFC Antigua GFC
41 22 12 5 5 47 27 20
02 Coban Imperial Coban Imperial
39 22 11 6 5 35 27 8
03 C.S.D. Comunicaciones C.S.D. Comunicaciones
39 22 11 6 5 33 25 8
04 Malacateco Malacateco
34 22 10 4 8 30 26 4
05 CSD Municipal CSD Municipal
33 22 9 6 7 31 22 9
06 Guastatoya Guastatoya
30 22 7 9 6 20 18 2
07 Xelaju MC Xelaju MC
29 22 7 8 7 29 22 7
08 CD Achuapa CD Achuapa
28 22 7 7 8 27 37 -10
09 CD Puerto de Iztapa CD Puerto de Iztapa
27 22 7 6 9 31 35 -4
10 Deportivo Xinabajul Deportivo Xinabajul
26 22 7 5 10 23 29 -6
11 Deportivo Mixco Deportivo Mixco
16 22 2 10 10 17 35 -18
12 Santa Lucia Cotzumalguapa Santa Lucia Cotzumalguapa
15 22 3 6 13 20 40 -20
Đối đầu
29/01/2023 14:00
Malacateco Malacateco
1 - 2
C.S.D. Comunicaciones C.S.D. Comunicaciones
GUA D1
27/11/2022 13:00
C.S.D. Comunicaciones C.S.D. Comunicaciones
2 - 1
Malacateco Malacateco
GUA D1
18/09/2022 14:15
Malacateco Malacateco
4 - 2
C.S.D. Comunicaciones C.S.D. Comunicaciones
GUA D1
21/05/2022 20:00
C.S.D. Comunicaciones C.S.D. Comunicaciones
0 - 0
Malacateco Malacateco
GUA D1
18/05/2022 14:00
Malacateco Malacateco
1 - 1
C.S.D. Comunicaciones C.S.D. Comunicaciones
GUA D1
04/05/2022 14:00
Malacateco Malacateco
1 - 1
C.S.D. Comunicaciones C.S.D. Comunicaciones
GUA D1
C.S.D. Comunicaciones
2
33%
Hòa
3
50%
Malacateco
1
17%
C.S.D. Comunicaciones C.S.D. Comunicaciones 6 trận gần nhất
08/03/2023 22:00
Deportivo Xinabajul 2 - 1 C.S.D. Comunicaciones GUA D1
04/03/2023 17:00
CSD Municipal 3 - 3 C.S.D. Comunicaciones GUA D1
01/03/2023 21:05
C.S.D. Comunicaciones 0 - 0 Xelaju MC GUA D1
26/02/2023 18:00
Deportivo Mixco 0 - 0 C.S.D. Comunicaciones GUA D1
22/02/2023 18:00
C.S.D. Comunicaciones 4 - 2 CD Puerto de Iztapa GUA D1
18/02/2023 13:00
Santa Lucia Cotzumalguapa 0 - 0 C.S.D. Comunicaciones GUA D1
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
6 trận gần nhất Malacateco Malacateco
05/03/2023 14:00
Malacateco 0 - 1 Coban Imperial GUA D1
01/03/2023 17:00
CD Achuapa 4 - 3 Malacateco GUA D1
26/02/2023 19:10
Deportivo Xinabajul 1 - 1 Malacateco GUA D1
22/02/2023 21:00
Malacateco 2 - 2 CSD Municipal GUA D1
18/02/2023 22:00
Xelaju MC 2 - 1 Malacateco GUA D1
15/02/2023 22:00
Malacateco 1 - 1 Deportivo Mixco GUA D1
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
74
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
0.88
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
1.28
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 52 matches
Không
38 (73%)14 (27%)
In last 52 matches
Không
37 (80%)9 (20%)
C.S.D. Comunicaciones

C.S.D. Comunicaciones

Trận gần đây

Malacateco

Malacateco

Under /Over

(67%)30 15(33%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(73%)33 12(27%)

Under /Over

(27%)12 33(73%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(20%)9 36(80%)

Under /Over

(40%)18 27(60%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(51%)23 22(49%)

/Yes

(42%)19 26(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(58%)26 19(42%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
C.S.D. Comunicaciones C.S.D. Comunicaciones
Malacateco Malacateco
Cú sút
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones
Tổng cú sút
9.36 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Malacateco
Malacateco
Tổng cú sút
7.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones
52
Số trận đã đấu
Malacateco
Malacateco
46
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.46
24
Clean sheets
14
0.30
4.33
225
Corners
167
3.63
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones
THẺ PHẠT
Malacateco
Malacateco
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.17
165
Thẻ vàng
103
2.24
0.15
8
Thẻ đỏ
8
0.17
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00