4 - 1
FT
13/04/2024 08:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- CSA Steaua Bucuresti đang đứng thứ 8 với 28 điểm sau 19 trận.
- Progresul Spartac xếp thứ 20 với 1 điểm sau 19 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về CSA Steaua Bucuresti với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Progresul Spartac thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
13/04/2024
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 ACS Viitorul Selimbar | 42 | 19 | 12 | 6 | 1 | 23 | 9 | 14 |
| 02 FC Unirea 2004 Slobozia | 40 | 19 | 12 | 4 | 3 | 22 | 8 | 14 |
| 03 Corvinul Hunedoara | 37 | 19 | 11 | 4 | 4 | 30 | 16 | 14 |
| 04 Gloria Buzau | 34 | 19 | 10 | 4 | 5 | 31 | 21 | 10 |
| 05 CS Mioveni | 33 | 19 | 9 | 6 | 4 | 20 | 9 | 11 |
| 06 FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 32 | 19 | 9 | 5 | 5 | 19 | 14 | 5 |
| 07 Ceahlaul Piatra Neamt | 31 | 19 | 9 | 4 | 6 | 30 | 17 | 13 |
| 08 | 28 | 19 | 7 | 7 | 5 | 37 | 24 | 13 |
| 09 Chindia Targoviste | 28 | 19 | 7 | 7 | 5 | 27 | 14 | 13 |
| 10 Scolar Resita | 27 | 19 | 7 | 6 | 6 | 28 | 25 | 3 |
| 11 Metaloglobus | 26 | 19 | 6 | 8 | 5 | 20 | 22 | -2 |
| 12 Concordia Chiajna | 25 | 19 | 6 | 7 | 6 | 24 | 18 | 6 |
| 13 CSM Slatina | 25 | 19 | 6 | 7 | 6 | 16 | 18 | -2 |
| 14 Arges | 24 | 19 | 6 | 6 | 7 | 17 | 16 | 1 |
| 15 ACS Dumbravita | 23 | 19 | 6 | 5 | 8 | 19 | 22 | -3 |
| 16 ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 23 | 19 | 5 | 8 | 6 | 16 | 28 | -12 |
| 17 Tunari | 16 | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 | 32 | -16 |
| 18 Unirea Dej | 13 | 19 | 4 | 1 | 14 | 13 | 35 | -22 |
| 19 Alexandria | 9 | 19 | 2 | 3 | 14 | 10 | 29 | -19 |
| 20 Progresul Spartac | 1 | 19 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50 | -41 |
| Promotion Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Unirea 2004 Slobozia | 60 | 10 | 6 | 2 | 2 | 9 | 6 | 3 |
| 02 Corvinul Hunedoara | 52 | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 11 | 3 |
| 03 Gloria Buzau | 51 | 10 | 4 | 5 | 1 | 12 | 7 | 5 |
| 04 ACS Viitorul Selimbar | 51 | 10 | 1 | 6 | 3 | 8 | 12 | -4 |
| 05 CS Mioveni | 43 | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 11 | -1 |
| 06 FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 40 | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 15 | -6 |
| Relegation Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Scolar Resita | 40 | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | 4 |
| 02 Ceahlaul Piatra Neamt | 36 | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 |
| 03 Arges | 34 | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 4 | 4 |
| 04 Metaloglobus | 34 | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | 1 |
| 05 Unirea Dej | 27 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 2 | 5 |
| 06 ACS Dumbravita | 27 | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 9 | -6 |
| 07 Alexandria | 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 12 | -7 |
| Relegation Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 44 | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 2 | 10 |
| 02 Chindia Targoviste | 38 | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 4 | 4 |
| 03 Concordia Chiajna | 38 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 |
| 04 CSM Slatina | 32 | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 |
| 05 ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 30 | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 |
| 06 Tunari | 20 | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 12 | -4 |
| 07 Progresul Spartac | 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 |
Đối đầu
27/01/2024 10:00
CSA Steaua Bucuresti
4 - 0
Progresul Spartac
INT CF
25/11/2023 09:00
Progresul Spartac
1 - 6
ROM D2
08/02/2023 10:00
CSA Steaua Bucuresti
4 - 0
Progresul Spartac
INT CF
17/10/2022 13:00
Progresul Spartac
0 - 3
ROM D2
18/08/2021 14:00
Progresul Spartac
2 - 1
ROMC
20/03/2021 13:00
Progresul Spartac
0 - 2
ROM D3
CSA Steaua Bucuresti
5
83%
Hòa
0
0%
Progresul Spartac
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.96
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.04
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
0.56
Thủng lưới
65
TB mỗi trận
2.60
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 25 matches
CóKhông
19 (76%)6 (24%)
In last 25 matches
KhôngCó
12 (48%)13 (52%)
CSA Steaua Bucuresti
Trận gần đây
Progresul Spartac
Under /Over
(76%)19 6(24%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(76%)19 6(24%)
Under /Over
(44%)11 14(56%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(52%)13 12(48%)
Under /Over
(44%)11 14(56%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(56%)14 11(44%)
/Yes
(56%)14 11(44%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(48%)12 13(52%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Progresul Spartac
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
CSA Steaua Bucuresti
25
Số trận đã đấu
Progresul Spartac
25
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
8
Clean sheets
1
0.04
4.72
118
Corners
81
3.24
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
CSA Steaua Bucuresti
THẺ PHẠT
Progresul Spartac
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.28
57
77
3.08
0.04
1
5
0.20
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00