1
2-0
FT
01/05/2025 17:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Cruzeiro thắng với xác suất 63%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Cruzeiro và Vila Nova mỗi đội thắng 1 trong 4 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-05-01
Cruzeiro vs Vila Nova - Prediction & Odds
2025-05-01 17:30
63
22
15
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.37
FT
2-0 2-0
-
22℃~23℃
STANDINGS UP TO
01/05/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Cruzeiro and Vila Nova
in the Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) football standings for the 2025 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
14/10/2022 16:30
Vila Nova
1 - 0
Cruzeiro
BRA D2
01/07/2022 17:30
Cruzeiro
2 - 0
Vila Nova
BRA D2
01/11/2021 15:00
Cruzeiro
1 - 1
Vila Nova
BRA D2
24/07/2021 12:30
Vila Nova
0 - 0
Cruzeiro
BRA D2
Cruzeiro
1
25%
Hòa
2
50%
Vila Nova
1
25%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
2
TB mỗi trận
0.25
Ghi bàn
6
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
1.25
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
1 (25%)3 (75%)
In last 8 matches
CóKhông
6 (75%)2 (25%)
In last 8 matches
KhôngCó
1 (25%)3 (75%)
Cruzeiro
Trận gần đây
Vila Nova
Under /Over
(75%)6 2(25%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(75%)3 1(25%)
Under /Over
(13%)1 7(87%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(25%)1 3(75%)
Under /Over
(38%)3 5(62%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)2 2(50%)
/Yes
(13%)1 7(87%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(0%)0 4(100%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Cruzeiro
Vila Nova
Cú sút
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Cruzeiro
8
Số trận đã đấu
Vila Nova
4
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.75
6
Clean sheets
2
0.50
7.00
56
Corners
23
5.75
20.75
166
Throw-ins
40
10.00
0.75
6
Offsides
0
0.00
3.00
24
GK saves
8
2.00
Cruzeiro
THẺ PHẠT
Vila Nova
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.25
18
13
3.25
0.00
0
0
0.00
11.38
91
Fouls
28
7.00
9.13
73
Tackles
14
3.50