GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- CRB Temouchent đang đứng thứ 4 với 59 điểm sau 30 trận.
- RC Arba xếp thứ 13 với 29 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về RC Arba với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. CRB Temouchent thắng 2 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
25/04/2026
| East | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Biskra | 62 | 30 | 19 | 5 | 6 | 41 | 16 | 25 |
| 02 US Chaouia | 60 | 30 | 18 | 6 | 6 | 55 | 22 | 33 |
| 03 MO Bejaia | 60 | 30 | 17 | 9 | 4 | 44 | 18 | 26 |
| 04 CA Batna | 60 | 30 | 18 | 6 | 6 | 40 | 18 | 22 |
| 05 JS Jijel | 51 | 30 | 14 | 9 | 7 | 41 | 28 | 13 |
| 06 USM Annaba | 48 | 30 | 14 | 6 | 10 | 35 | 21 | 14 |
| 07 MC Magra | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 29 | 30 | -1 |
| 08 CR Beni Thour | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 27 | 39 | -12 |
| 09 AS Khroub | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 31 | 31 | 0 |
| 10 MSP Batna | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 32 | 36 | -4 |
| 11 | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 32 | 37 | -5 |
| 12 Beni Oulbane | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 28 | 34 | -6 |
| 13 MO Constantine | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 25 | 33 | -8 |
| 14 JS Bordj Menaiel | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 34 | 31 | 3 |
| 15 IB Khemis El Khechna | 22 | 30 | 5 | 7 | 18 | 27 | 51 | -24 |
| 16 HB Chelghoum Laid | 6 | 30 | 1 | 3 | 26 | 13 | 89 | -76 |
| West | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 JS El Biar | 76 | 30 | 24 | 4 | 2 | 53 | 17 | 36 |
| 02 USM EL HARRACH | 62 | 30 | 18 | 8 | 4 | 46 | 19 | 27 |
| 03 RC Kouba | 59 | 30 | 17 | 8 | 5 | 33 | 14 | 19 |
| 04 CRB Temouchent | 59 | 30 | 17 | 8 | 5 | 38 | 23 | 15 |
| 05 ASM Oran | 58 | 30 | 18 | 4 | 8 | 38 | 19 | 19 |
| 06 NA Hussein Dey | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 34 | 24 | 10 |
| 07 WA Tlemcen | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 28 | 32 | -4 |
| 08 JSM Tiaret | 39 | 30 | 11 | 6 | 13 | 35 | 31 | 4 |
| 09 ESM Kolea | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 26 | 34 | -8 |
| 10 MC Saida | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 26 | 29 | -3 |
| 11 WA Mostaganem | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 31 | 39 | -8 |
| 12 GC Mascara | 31 | 30 | 8 | 7 | 15 | 28 | 36 | -8 |
| 13 RC Arba | 29 | 30 | 9 | 5 | 16 | 24 | 41 | -17 |
| 14 JS Tixeraine | 26 | 30 | 7 | 5 | 18 | 30 | 46 | -16 |
| 15 CRB Adrar | 22 | 30 | 6 | 4 | 20 | 26 | 63 | -37 |
| 16 US Bechar Djedid | 17 | 30 | 4 | 5 | 21 | 29 | 58 | -29 |
Đối đầu
19/12/2025 10:00
RC Arba
1 - 0
CRB Temouchent
ALG D2
22/03/2025 09:50
CRB Temouchent
2 - 1
RC Arba
ALG D2
09/11/2024 10:00
RC Arba
0 - 0
CRB Temouchent
ALG D2
14/04/2024 10:30
RC Arba
1 - 0
CRB Temouchent
ALG D2
01/12/2023 09:30
CRB Temouchent
3 - 0
RC Arba
ALG D2
19/01/2013 13:00
RC Arba
2 - 1
CRB Temouchent
ALG D2
CRB Temouchent
2
33%
Hòa
1
17%
RC Arba
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.25
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
0.75
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
0.80
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 32 matches
CóKhông
25 (78%)7 (22%)
In last 32 matches
KhôngCó
16 (53%)14 (47%)
CRB Temouchent
Trận gần đây
RC Arba
Under /Over
(63%)20 12(37%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(60%)18 12(40%)
Under /Over
(9%)3 29(91%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(13%)4 26(87%)
Under /Over
(47%)15 17(53%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(40%)12 18(60%)
/Yes
(47%)15 17(53%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(40%)12 18(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
CRB Temouchent
RC Arba
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
CRB Temouchent
32
Số trận đã đấu
RC Arba
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
12
Clean sheets
7
0.23
4.69
150
Corners
126
4.20
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.13
36
Offsides
40
1.33
0.00
0
GK saves
0
0.00
CRB Temouchent
THẺ PHẠT
RC Arba
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.59
83
51
1.70
0.13
4
2
0.07
10.13
324
Fouls
198
6.60
0.00
0
Tackles
0
0.00